Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Banghazi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hosc Uáred

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hosc Uáred, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:58 05:38 12:44 16:24 19:50 21:30
2 Thứ 5 16 Muharram 03:59 05:38 12:44 16:24 19:50 21:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:59 05:39 12:44 16:25 19:50 21:29
4 Thứ 7 18 Muharram 04:00 05:39 12:44 16:25 19:50 21:29
5 CN 19 Muharram 04:00 05:40 12:45 16:25 19:50 21:29
6 Thứ 2 20 Muharram 04:01 05:40 12:45 16:25 19:50 21:29
7 Thứ 3 21 Muharram 04:02 05:40 12:45 16:25 19:50 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 04:02 05:41 12:45 16:26 19:49 21:28
9 Thứ 5 23 Muharram 04:03 05:41 12:45 16:26 19:49 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:04 05:42 12:45 16:26 19:49 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 04:05 05:43 12:46 16:26 19:49 21:27
12 CN 26 Muharram 04:05 05:43 12:46 16:26 19:48 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 04:06 05:44 12:46 16:26 19:48 21:26
14 Thứ 3 28 Muharram 04:07 05:44 12:46 16:26 19:48 21:25
15 Thứ 4 29 Muharram 04:08 05:45 12:46 16:27 19:47 21:25
16 Thứ 5 1 Safar 04:08 05:45 12:46 16:27 19:47 21:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:09 05:46 12:46 16:27 19:47 21:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:10 05:47 12:46 16:27 19:46 21:23
19 CN 4 Safar 04:11 05:47 12:46 16:27 19:46 21:22
20 Thứ 2 5 Safar 04:12 05:48 12:47 16:27 19:45 21:21
21 Thứ 3 6 Safar 04:13 05:48 12:47 16:27 19:45 21:20
22 Thứ 4 7 Safar 04:14 05:49 12:47 16:27 19:44 21:20
23 Thứ 5 8 Safar 04:15 05:50 12:47 16:27 19:44 21:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:15 05:50 12:47 16:27 19:43 21:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:16 05:51 12:47 16:27 19:43 21:17
26 CN 11 Safar 04:17 05:51 12:47 16:27 19:42 21:16
27 Thứ 2 12 Safar 04:18 05:52 12:47 16:27 19:41 21:15
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 05:53 12:47 16:27 19:41 21:14
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:53 12:47 16:27 19:40 21:13
30 Thứ 5 15 Safar 04:21 05:54 12:47 16:27 19:39 21:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:22 05:55 12:47 16:27 19:38 21:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hosc Uáred vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/banghazi/hosc-uared/calendar.ics