Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Ghadamis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gerígen

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gerígen, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:32 06:11 13:17 16:58 20:23 21:57
2 Thứ 5 16 Muharram 04:32 06:12 13:18 16:58 20:23 21:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:33 06:12 13:18 16:58 20:23 21:56
4 Thứ 7 18 Muharram 04:33 06:13 13:18 16:58 20:23 21:56
5 CN 19 Muharram 04:34 06:13 13:18 16:58 20:23 21:56
6 Thứ 2 20 Muharram 04:35 06:14 13:18 16:59 20:23 21:56
7 Thứ 3 21 Muharram 04:35 06:14 13:18 16:59 20:23 21:55
8 Thứ 4 22 Muharram 04:36 06:15 13:19 16:59 20:23 21:55
9 Thứ 5 23 Muharram 04:37 06:15 13:19 16:59 20:23 21:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:37 06:16 13:19 16:59 20:22 21:54
11 Thứ 7 25 Muharram 04:38 06:16 13:19 16:59 20:22 21:54
12 CN 26 Muharram 04:39 06:17 13:19 17:00 20:22 21:53
13 Thứ 2 27 Muharram 04:40 06:17 13:19 17:00 20:21 21:53
14 Thứ 3 28 Muharram 04:40 06:18 13:19 17:00 20:21 21:52
15 Thứ 4 29 Muharram 04:41 06:18 13:20 17:00 20:21 21:52
16 Thứ 5 1 Safar 04:42 06:19 13:20 17:00 20:20 21:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:43 06:19 13:20 17:00 20:20 21:50
18 Thứ 7 3 Safar 04:44 06:20 13:20 17:00 20:20 21:50
19 CN 4 Safar 04:45 06:21 13:20 17:00 20:19 21:49
20 Thứ 2 5 Safar 04:46 06:21 13:20 17:00 20:19 21:48
21 Thứ 3 6 Safar 04:46 06:22 13:20 17:00 20:18 21:48
22 Thứ 4 7 Safar 04:47 06:22 13:20 17:01 20:18 21:47
23 Thứ 5 8 Safar 04:48 06:23 13:20 17:01 20:17 21:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:49 06:24 13:20 17:01 20:16 21:45
25 Thứ 7 10 Safar 04:50 06:24 13:20 17:01 20:16 21:44
26 CN 11 Safar 04:51 06:25 13:20 17:01 20:15 21:43
27 Thứ 2 12 Safar 04:52 06:26 13:20 17:01 20:15 21:43
28 Thứ 3 13 Safar 04:53 06:26 13:20 17:01 20:14 21:42
29 Thứ 4 14 Safar 04:54 06:27 13:20 17:01 20:13 21:41
30 Thứ 5 15 Safar 04:55 06:28 13:20 17:00 20:13 21:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:56 06:28 13:20 17:00 20:12 21:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gerígen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/ghadamis/gerigen/calendar.ics