Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Misratah

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Crispi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Crispi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:18 05:57 13:03 16:45 20:30 21:25
2 Thứ 5 16 Muharram 04:19 05:57 13:04 16:45 20:30 21:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:19 05:57 13:04 16:45 20:30 21:25
4 Thứ 7 18 Muharram 04:20 05:58 13:04 16:45 20:30 21:25
5 CN 19 Muharram 04:20 05:58 13:04 16:45 20:30 21:25
6 Thứ 2 20 Muharram 04:21 05:59 13:04 16:46 20:30 21:25
7 Thứ 3 21 Muharram 04:22 05:59 13:05 16:46 20:30 21:24
8 Thứ 4 22 Muharram 04:22 06:00 13:05 16:46 20:30 21:24
9 Thứ 5 23 Muharram 04:23 06:00 13:05 16:46 20:29 21:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:24 06:01 13:05 16:46 20:29 21:23
11 Thứ 7 25 Muharram 04:25 06:01 13:05 16:46 20:29 21:23
12 CN 26 Muharram 04:25 06:02 13:05 16:46 20:28 21:22
13 Thứ 2 27 Muharram 04:26 06:02 13:05 16:47 20:28 21:22
14 Thứ 3 28 Muharram 04:27 06:03 13:06 16:47 20:28 21:21
15 Thứ 4 29 Muharram 04:28 06:04 13:06 16:47 20:27 21:21
16 Thứ 5 1 Safar 04:29 06:04 13:06 16:47 20:27 21:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:29 06:05 13:06 16:47 20:26 21:20
18 Thứ 7 3 Safar 04:30 06:05 13:06 16:47 20:26 21:19
19 CN 4 Safar 04:31 06:06 13:06 16:47 20:25 21:19
20 Thứ 2 5 Safar 04:32 06:07 13:06 16:47 20:25 21:18
21 Thứ 3 6 Safar 04:33 06:07 13:06 16:47 20:24 21:17
22 Thứ 4 7 Safar 04:34 06:08 13:06 16:47 20:24 21:17
23 Thứ 5 8 Safar 04:35 06:08 13:06 16:47 20:23 21:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:36 06:09 13:06 16:47 20:23 21:15
25 Thứ 7 10 Safar 04:37 06:10 13:06 16:47 20:22 21:14
26 CN 11 Safar 04:37 06:10 13:06 16:47 20:21 21:13
27 Thứ 2 12 Safar 04:38 06:11 13:06 16:47 20:21 21:12
28 Thứ 3 13 Safar 04:39 06:12 13:06 16:47 20:20 21:12
29 Thứ 4 14 Safar 04:40 06:12 13:06 16:47 20:19 21:11
30 Thứ 5 15 Safar 04:41 06:13 13:06 16:47 20:18 21:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:42 06:14 13:06 16:47 20:18 21:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Crispi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/misratah/crispi/calendar.ics