Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Murzuq

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Curni Eberbeidiaa

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Curni Eberbeidiaa, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:05 06:16 13:02 16:20 19:49 21:00
2 Thứ 5 16 Muharram 05:05 06:16 13:02 16:20 19:49 21:00
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:05 06:16 13:03 16:20 19:49 21:00
4 Thứ 7 18 Muharram 05:06 06:17 13:03 16:21 19:49 21:00
5 CN 19 Muharram 05:06 06:17 13:03 16:21 19:49 21:00
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 06:17 13:03 16:21 19:49 21:00
7 Thứ 3 21 Muharram 05:07 06:18 13:03 16:21 19:49 20:59
8 Thứ 4 22 Muharram 05:08 06:18 13:03 16:22 19:49 20:59
9 Thứ 5 23 Muharram 05:08 06:19 13:04 16:22 19:49 20:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:09 06:19 13:04 16:22 19:48 20:59
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 06:19 13:04 16:23 19:48 20:59
12 CN 26 Muharram 05:10 06:20 13:04 16:23 19:48 20:58
13 Thứ 2 27 Muharram 05:10 06:20 13:04 16:23 19:48 20:58
14 Thứ 3 28 Muharram 05:11 06:21 13:04 16:24 19:48 20:58
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:21 13:04 16:24 19:48 20:57
16 Thứ 5 1 Safar 05:12 06:22 13:04 16:24 19:47 20:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:12 06:22 13:05 16:24 19:47 20:57
18 Thứ 7 3 Safar 05:13 06:22 13:05 16:25 19:47 20:56
19 CN 4 Safar 05:13 06:23 13:05 16:25 19:47 20:56
20 Thứ 2 5 Safar 05:14 06:23 13:05 16:25 19:46 20:56
21 Thứ 3 6 Safar 05:15 06:24 13:05 16:26 19:46 20:55
22 Thứ 4 7 Safar 05:15 06:24 13:05 16:26 19:46 20:55
23 Thứ 5 8 Safar 05:16 06:25 13:05 16:26 19:45 20:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:16 06:25 13:05 16:26 19:45 20:54
25 Thứ 7 10 Safar 05:17 06:25 13:05 16:26 19:44 20:53
26 CN 11 Safar 05:17 06:26 13:05 16:27 19:44 20:52
27 Thứ 2 12 Safar 05:18 06:26 13:05 16:27 19:44 20:52
28 Thứ 3 13 Safar 05:19 06:27 13:05 16:27 19:43 20:51
29 Thứ 4 14 Safar 05:19 06:27 13:05 16:27 19:43 20:51
30 Thứ 5 15 Safar 05:20 06:28 13:05 16:27 19:42 20:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:20 06:28 13:05 16:28 19:42 20:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Curni Eberbeidiaa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/murzuq/curni-eberbeidiaa/calendar.ics