Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Murzuq

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hamméra

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hamméra, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:53 06:12 13:04 16:30 20:13 21:05
2 Thứ 5 16 Muharram 04:53 06:12 13:05 16:30 20:13 21:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:54 06:13 13:05 16:30 20:13 21:05
4 Thứ 7 18 Muharram 04:54 06:13 13:05 16:30 20:13 21:05
5 CN 19 Muharram 04:55 06:14 13:05 16:31 20:13 21:05
6 Thứ 2 20 Muharram 04:55 06:14 13:05 16:31 20:13 21:04
7 Thứ 3 21 Muharram 04:56 06:14 13:06 16:31 20:12 21:04
8 Thứ 4 22 Muharram 04:56 06:15 13:06 16:31 20:12 21:04
9 Thứ 5 23 Muharram 04:57 06:15 13:06 16:32 20:12 21:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:58 06:16 13:06 16:32 20:12 21:04
11 Thứ 7 25 Muharram 04:58 06:16 13:06 16:32 20:12 21:03
12 CN 26 Muharram 04:59 06:17 13:06 16:33 20:12 21:03
13 Thứ 2 27 Muharram 04:59 06:17 13:06 16:33 20:11 21:03
14 Thứ 3 28 Muharram 05:00 06:18 13:07 16:33 20:11 21:02
15 Thứ 4 29 Muharram 05:00 06:18 13:07 16:33 20:11 21:02
16 Thứ 5 1 Safar 05:01 06:18 13:07 16:33 20:11 21:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:02 06:19 13:07 16:34 20:10 21:01
18 Thứ 7 3 Safar 05:02 06:19 13:07 16:34 20:10 21:01
19 CN 4 Safar 05:03 06:20 13:07 16:34 20:10 21:00
20 Thứ 2 5 Safar 05:04 06:20 13:07 16:34 20:09 21:00
21 Thứ 3 6 Safar 05:04 06:21 13:07 16:35 20:09 20:59
22 Thứ 4 7 Safar 05:05 06:21 13:07 16:35 20:08 20:59
23 Thứ 5 8 Safar 05:06 06:22 13:07 16:35 20:08 20:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:06 06:22 13:07 16:35 20:07 20:58
25 Thứ 7 10 Safar 05:07 06:23 13:07 16:35 20:07 20:57
26 CN 11 Safar 05:08 06:23 13:07 16:35 20:06 20:56
27 Thứ 2 12 Safar 05:08 06:24 13:07 16:36 20:06 20:56
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:24 13:07 16:36 20:05 20:55
29 Thứ 4 14 Safar 05:10 06:25 13:07 16:36 20:05 20:54
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:25 13:07 16:36 20:04 20:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:11 06:26 13:07 16:36 20:04 20:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hamméra vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/murzuq/hammera/calendar.ics