Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Sabha

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Zíghen

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Zíghen, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:54 06:09 13:04 16:33 19:59 21:14
2 Thứ 5 16 Muharram 04:55 06:09 13:04 16:33 19:59 21:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:55 06:10 13:05 16:33 19:59 21:14
4 Thứ 7 18 Muharram 04:55 06:10 13:05 16:34 19:59 21:14
5 CN 19 Muharram 04:56 06:11 13:05 16:34 19:59 21:14
6 Thứ 2 20 Muharram 04:56 06:11 13:05 16:34 19:59 21:14
7 Thứ 3 21 Muharram 04:57 06:11 13:05 16:34 19:59 21:14
8 Thứ 4 22 Muharram 04:58 06:12 13:05 16:35 19:59 21:13
9 Thứ 5 23 Muharram 04:58 06:12 13:06 16:35 19:59 21:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:59 06:13 13:06 16:35 19:59 21:13
11 Thứ 7 25 Muharram 04:59 06:13 13:06 16:35 19:59 21:13
12 CN 26 Muharram 05:00 06:14 13:06 16:36 19:58 21:12
13 Thứ 2 27 Muharram 05:00 06:14 13:06 16:36 19:58 21:12
14 Thứ 3 28 Muharram 05:01 06:15 13:06 16:36 19:58 21:11
15 Thứ 4 29 Muharram 05:02 06:15 13:06 16:36 19:58 21:11
16 Thứ 5 1 Safar 05:02 06:16 13:06 16:36 19:57 21:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:03 06:16 13:07 16:37 19:57 21:10
18 Thứ 7 3 Safar 05:04 06:17 13:07 16:37 19:57 21:10
19 CN 4 Safar 05:04 06:17 13:07 16:37 19:56 21:09
20 Thứ 2 5 Safar 05:05 06:18 13:07 16:37 19:56 21:09
21 Thứ 3 6 Safar 05:06 06:18 13:07 16:37 19:56 21:08
22 Thứ 4 7 Safar 05:06 06:19 13:07 16:37 19:55 21:07
23 Thứ 5 8 Safar 05:07 06:19 13:07 16:38 19:55 21:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:08 06:20 13:07 16:38 19:54 21:06
25 Thứ 7 10 Safar 05:08 06:20 13:07 16:38 19:54 21:06
26 CN 11 Safar 05:09 06:21 13:07 16:38 19:53 21:05
27 Thứ 2 12 Safar 05:10 06:21 13:07 16:38 19:53 21:04
28 Thứ 3 13 Safar 05:10 06:22 13:07 16:38 19:52 21:03
29 Thứ 4 14 Safar 05:11 06:22 13:07 16:38 19:52 21:03
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:23 13:07 16:38 19:51 21:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:13 06:23 13:07 16:38 19:50 21:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Zíghen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/sabha/zighen/calendar.ics