Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Yafran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baldat Raqraq

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baldat Raqraq, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:49 06:10 13:16 16:56 20:22 21:43
2 Thứ 5 16 Muharram 04:50 06:10 13:16 16:56 20:22 21:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:50 06:11 13:16 16:57 20:22 21:42
4 Thứ 7 18 Muharram 04:51 06:11 13:17 16:57 20:22 21:42
5 CN 19 Muharram 04:51 06:12 13:17 16:57 20:22 21:42
6 Thứ 2 20 Muharram 04:52 06:12 13:17 16:57 20:22 21:42
7 Thứ 3 21 Muharram 04:52 06:12 13:17 16:57 20:22 21:42
8 Thứ 4 22 Muharram 04:53 06:13 13:17 16:58 20:21 21:41
9 Thứ 5 23 Muharram 04:54 06:13 13:17 16:58 20:21 21:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:54 06:14 13:18 16:58 20:21 21:41
11 Thứ 7 25 Muharram 04:55 06:15 13:18 16:58 20:21 21:40
12 CN 26 Muharram 04:56 06:15 13:18 16:58 20:20 21:40
13 Thứ 2 27 Muharram 04:57 06:16 13:18 16:58 20:20 21:39
14 Thứ 3 28 Muharram 04:57 06:16 13:18 16:59 20:20 21:39
15 Thứ 4 29 Muharram 04:58 06:17 13:18 16:59 20:19 21:38
16 Thứ 5 1 Safar 04:59 06:17 13:18 16:59 20:19 21:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:00 06:18 13:18 16:59 20:19 21:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:00 06:19 13:18 16:59 20:18 21:36
19 CN 4 Safar 05:01 06:19 13:18 16:59 20:18 21:36
20 Thứ 2 5 Safar 05:02 06:20 13:19 16:59 20:17 21:35
21 Thứ 3 6 Safar 05:03 06:20 13:19 16:59 20:17 21:34
22 Thứ 4 7 Safar 05:04 06:21 13:19 16:59 20:16 21:34
23 Thứ 5 8 Safar 05:04 06:22 13:19 16:59 20:16 21:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:05 06:22 13:19 16:59 20:15 21:32
25 Thứ 7 10 Safar 05:06 06:23 13:19 16:59 20:15 21:31
26 CN 11 Safar 05:07 06:24 13:19 16:59 20:14 21:31
27 Thứ 2 12 Safar 05:08 06:24 13:19 16:59 20:13 21:30
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:25 13:19 16:59 20:13 21:29
29 Thứ 4 14 Safar 05:10 06:25 13:19 16:59 20:12 21:28
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:26 13:19 16:59 20:11 21:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:11 06:27 13:19 16:59 20:10 21:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baldat Raqraq vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/yafran/baldat-raqraq/calendar.ics