Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Yafran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Esc Sciagarna

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Esc Sciagarna, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:29 06:07 13:14 16:54 20:40 21:35
2 Thứ 5 16 Muharram 04:30 06:08 13:14 16:55 20:40 21:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:30 06:08 13:14 16:55 20:40 21:35
4 Thứ 7 18 Muharram 04:31 06:08 13:14 16:55 20:40 21:35
5 CN 19 Muharram 04:31 06:09 13:14 16:55 20:40 21:34
6 Thứ 2 20 Muharram 04:32 06:09 13:15 16:55 20:40 21:34
7 Thứ 3 21 Muharram 04:33 06:10 13:15 16:56 20:39 21:34
8 Thứ 4 22 Muharram 04:33 06:10 13:15 16:56 20:39 21:34
9 Thứ 5 23 Muharram 04:34 06:11 13:15 16:56 20:39 21:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:35 06:11 13:15 16:56 20:39 21:33
11 Thứ 7 25 Muharram 04:36 06:12 13:15 16:56 20:39 21:32
12 CN 26 Muharram 04:36 06:12 13:16 16:56 20:38 21:32
13 Thứ 2 27 Muharram 04:37 06:13 13:16 16:56 20:38 21:32
14 Thứ 3 28 Muharram 04:38 06:14 13:16 16:57 20:37 21:31
15 Thứ 4 29 Muharram 04:39 06:14 13:16 16:57 20:37 21:31
16 Thứ 5 1 Safar 04:40 06:15 13:16 16:57 20:37 21:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:40 06:15 13:16 16:57 20:36 21:29
18 Thứ 7 3 Safar 04:41 06:16 13:16 16:57 20:36 21:29
19 CN 4 Safar 04:42 06:17 13:16 16:57 20:35 21:28
20 Thứ 2 5 Safar 04:43 06:17 13:16 16:57 20:35 21:28
21 Thứ 3 6 Safar 04:44 06:18 13:16 16:57 20:34 21:27
22 Thứ 4 7 Safar 04:45 06:18 13:16 16:57 20:34 21:26
23 Thứ 5 8 Safar 04:46 06:19 13:16 16:57 20:33 21:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:47 06:20 13:16 16:57 20:32 21:25
25 Thứ 7 10 Safar 04:47 06:20 13:16 16:57 20:32 21:24
26 CN 11 Safar 04:48 06:21 13:16 16:57 20:31 21:23
27 Thứ 2 12 Safar 04:49 06:22 13:16 16:57 20:30 21:22
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 06:22 13:16 16:57 20:30 21:21
29 Thứ 4 14 Safar 04:51 06:23 13:16 16:57 20:29 21:20
30 Thứ 5 15 Safar 04:52 06:24 13:16 16:57 20:28 21:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:53 06:24 13:16 16:57 20:27 21:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Esc Sciagarna vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/yafran/esc-sciagarna/calendar.ics