Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Yafran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Regreg

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Regreg, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:07 06:10 13:16 16:56 20:22 21:25
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:10 13:16 16:56 20:22 21:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:08 06:11 13:16 16:57 20:22 21:24
4 Thứ 7 18 Muharram 05:09 06:11 13:17 16:57 20:22 21:24
5 CN 19 Muharram 05:09 06:12 13:17 16:57 20:22 21:24
6 Thứ 2 20 Muharram 05:10 06:12 13:17 16:57 20:22 21:24
7 Thứ 3 21 Muharram 05:10 06:12 13:17 16:57 20:22 21:24
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:13 13:17 16:58 20:21 21:23
9 Thứ 5 23 Muharram 05:12 06:13 13:17 16:58 20:21 21:23
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:12 06:14 13:18 16:58 20:21 21:23
11 Thứ 7 25 Muharram 05:13 06:15 13:18 16:58 20:21 21:22
12 CN 26 Muharram 05:14 06:15 13:18 16:58 20:20 21:22
13 Thứ 2 27 Muharram 05:14 06:16 13:18 16:58 20:20 21:22
14 Thứ 3 28 Muharram 05:15 06:16 13:18 16:59 20:20 21:21
15 Thứ 4 29 Muharram 05:16 06:17 13:18 16:59 20:19 21:21
16 Thứ 5 1 Safar 05:16 06:17 13:18 16:59 20:19 21:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 06:18 13:18 16:59 20:19 21:20
18 Thứ 7 3 Safar 05:18 06:19 13:18 16:59 20:18 21:19
19 CN 4 Safar 05:19 06:19 13:18 16:59 20:18 21:18
20 Thứ 2 5 Safar 05:19 06:20 13:19 16:59 20:17 21:18
21 Thứ 3 6 Safar 05:20 06:20 13:19 16:59 20:17 21:17
22 Thứ 4 7 Safar 05:21 06:21 13:19 16:59 20:16 21:16
23 Thứ 5 8 Safar 05:22 06:22 13:19 16:59 20:16 21:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:22 06:22 13:19 16:59 20:15 21:15
25 Thứ 7 10 Safar 05:23 06:23 13:19 16:59 20:15 21:14
26 CN 11 Safar 05:24 06:24 13:19 16:59 20:14 21:14
27 Thứ 2 12 Safar 05:25 06:24 13:19 16:59 20:13 21:13
28 Thứ 3 13 Safar 05:26 06:25 13:19 16:59 20:13 21:12
29 Thứ 4 14 Safar 05:26 06:25 13:19 16:59 20:12 21:11
30 Thứ 5 15 Safar 05:27 06:26 13:19 16:59 20:11 21:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:28 06:27 13:19 16:59 20:10 21:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Regreg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/yafran/regreg/calendar.ics