Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Yafran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rumia

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rumia, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:05 06:07 13:14 16:54 20:20 21:23
2 Thứ 5 16 Muharram 05:05 06:08 13:14 16:54 20:20 21:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:06 06:08 13:14 16:55 20:20 21:23
4 Thứ 7 18 Muharram 05:06 06:09 13:14 16:55 20:20 21:22
5 CN 19 Muharram 05:07 06:09 13:14 16:55 20:20 21:22
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 06:10 13:15 16:55 20:20 21:22
7 Thứ 3 21 Muharram 05:08 06:10 13:15 16:55 20:20 21:22
8 Thứ 4 22 Muharram 05:08 06:11 13:15 16:56 20:19 21:21
9 Thứ 5 23 Muharram 05:09 06:11 13:15 16:56 20:19 21:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:10 06:12 13:15 16:56 20:19 21:21
11 Thứ 7 25 Muharram 05:10 06:12 13:15 16:56 20:19 21:20
12 CN 26 Muharram 05:11 06:13 13:16 16:56 20:18 21:20
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 06:13 13:16 16:56 20:18 21:20
14 Thứ 3 28 Muharram 05:12 06:14 13:16 16:57 20:18 21:19
15 Thứ 4 29 Muharram 05:13 06:14 13:16 16:57 20:17 21:19
16 Thứ 5 1 Safar 05:14 06:15 13:16 16:57 20:17 21:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:15 06:15 13:16 16:57 20:17 21:18
18 Thứ 7 3 Safar 05:15 06:16 13:16 16:57 20:16 21:17
19 CN 4 Safar 05:16 06:17 13:16 16:57 20:16 21:17
20 Thứ 2 5 Safar 05:17 06:17 13:16 16:57 20:15 21:16
21 Thứ 3 6 Safar 05:17 06:18 13:16 16:57 20:15 21:15
22 Thứ 4 7 Safar 05:18 06:19 13:16 16:57 20:14 21:15
23 Thứ 5 8 Safar 05:19 06:19 13:16 16:57 20:14 21:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:20 06:20 13:16 16:57 20:13 21:13
25 Thứ 7 10 Safar 05:21 06:20 13:16 16:57 20:13 21:12
26 CN 11 Safar 05:21 06:21 13:16 16:57 20:12 21:12
27 Thứ 2 12 Safar 05:22 06:22 13:16 16:57 20:11 21:11
28 Thứ 3 13 Safar 05:23 06:22 13:16 16:57 20:11 21:10
29 Thứ 4 14 Safar 05:24 06:23 13:16 16:57 20:10 21:09
30 Thứ 5 15 Safar 05:25 06:24 13:16 16:57 20:09 21:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:25 06:24 13:16 16:57 20:08 21:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rumia vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/yafran/rumia/calendar.ics