Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Litva · Utenos Apskritis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sheshkinay

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Vilnius.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Litva là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sheshkinay, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Vilnius.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 04:39 13:20 17:50 22:01 23:54
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 04:40 13:20 17:50 22:01 23:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 04:41 13:21 17:50 22:00 23:54
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 04:42 13:21 17:50 22:00 23:54
5 CN 19 Muharram 02:42 04:43 13:21 17:50 21:59 23:53
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 04:44 13:21 17:50 21:58 23:53
7 Thứ 3 21 Muharram 02:43 04:45 13:21 17:50 21:58 23:53
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 04:46 13:21 17:50 21:57 23:53
9 Thứ 5 23 Muharram 02:44 04:47 13:22 17:50 21:56 23:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:44 04:48 13:22 17:49 21:55 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 02:45 04:50 13:22 17:49 21:54 23:52
12 CN 26 Muharram 02:46 04:51 13:22 17:49 21:53 23:51
13 Thứ 2 27 Muharram 02:46 04:52 13:22 17:49 21:52 23:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 04:54 13:22 17:48 21:51 23:51
15 Thứ 4 29 Muharram 02:47 04:55 13:22 17:48 21:50 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 04:57 13:22 17:48 21:48 23:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 04:58 13:23 17:47 21:47 23:49
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 05:00 13:23 17:47 21:46 23:49
19 CN 4 Safar 02:50 05:01 13:23 17:46 21:44 23:48
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 05:03 13:23 17:46 21:43 23:48
21 Thứ 3 6 Safar 02:51 05:04 13:23 17:45 21:41 23:47
22 Thứ 4 7 Safar 02:52 05:06 13:23 17:45 21:40 23:46
23 Thứ 5 8 Safar 02:53 05:07 13:23 17:44 21:38 23:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:53 05:09 13:23 17:44 21:37 23:45
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:11 13:23 17:43 21:35 23:44
26 CN 11 Safar 02:55 05:12 13:23 17:42 21:33 23:44
27 Thứ 2 12 Safar 02:55 05:14 13:23 17:42 21:32 23:43
28 Thứ 3 13 Safar 02:56 05:16 13:23 17:41 21:30 23:42
29 Thứ 4 14 Safar 02:57 05:18 13:23 17:40 21:28 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 02:58 05:19 13:23 17:40 21:26 23:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:58 05:21 13:23 17:39 21:24 23:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sheshkinay vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/lithuania/utenos-apskritis/sheshkinay/calendar.ics