Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Madagascar · Toliara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bepingaratsy

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Indian/Antananarivo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Madagascar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bepingaratsy, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Indian/Antananarivo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:08 06:26 11:56 15:04 17:26 18:44
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:09 06:27 11:56 15:04 17:25 18:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:09 06:27 11:56 15:04 17:25 18:44
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:09 06:27 11:56 15:04 17:25 18:44
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:09 06:28 11:57 15:04 17:25 18:44
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:10 06:28 11:57 15:04 17:25 18:44
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:10 06:28 11:57 15:04 17:25 18:44
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:10 06:29 11:57 15:04 17:25 18:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:11 06:29 11:57 15:04 17:25 18:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:11 06:30 11:57 15:04 17:25 18:44
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:11 06:30 11:58 15:04 17:26 18:44
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:12 06:30 11:58 15:04 17:26 18:44
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:12 06:30 11:58 15:04 17:26 18:44
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:12 06:31 11:58 15:04 17:26 18:45
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:12 06:31 11:59 15:05 17:26 18:45
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 11:59 15:05 17:26 18:45
17 Thứ 4 1 Muharram 05:13 06:32 11:59 15:05 17:26 18:45
18 Thứ 5 2 Muharram 05:13 06:32 11:59 15:05 17:26 18:45
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:13 06:32 11:59 15:05 17:27 18:45
20 Thứ 7 4 Muharram 05:14 06:32 12:00 15:06 17:27 18:46
21 CN 5 Muharram 05:14 06:33 12:00 15:06 17:27 18:46
22 Thứ 2 6 Muharram 05:14 06:33 12:00 15:06 17:27 18:46
23 Thứ 3 7 Muharram 05:14 06:33 12:00 15:06 17:27 18:46
24 Thứ 4 8 Muharram 05:14 06:33 12:00 15:06 17:28 18:47
25 Thứ 5 9 Muharram 05:15 06:33 12:01 15:07 17:28 18:47
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:15 06:34 12:01 15:07 17:28 18:47
27 Thứ 7 11 Muharram 05:15 06:34 12:01 15:07 17:28 18:47
28 CN 12 Muharram 05:15 06:34 12:01 15:07 17:29 18:47
29 Thứ 2 13 Muharram 05:15 06:34 12:02 15:08 17:29 18:48
30 Thứ 3 14 Muharram 05:15 06:34 12:02 15:08 17:29 18:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bepingaratsy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/madagascar/toliara/bepingaratsy/calendar.ics