Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Chitipa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chilingi

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Blantyre.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chilingi, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:02 06:04 11:52 15:11 17:39 18:41
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:05 11:52 15:11 17:39 18:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:03 06:05 11:52 15:11 17:39 18:41
4 Thứ 7 18 Muharram 05:03 06:05 11:52 15:11 17:40 18:42
5 CN 19 Muharram 05:03 06:05 11:52 15:12 17:40 18:42
6 Thứ 2 20 Muharram 05:03 06:05 11:53 15:12 17:40 18:42
7 Thứ 3 21 Muharram 05:03 06:05 11:53 15:12 17:40 18:42
8 Thứ 4 22 Muharram 05:03 06:05 11:53 15:12 17:41 18:42
9 Thứ 5 23 Muharram 05:03 06:05 11:53 15:13 17:41 18:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:04 06:05 11:53 15:13 17:41 18:43
11 Thứ 7 25 Muharram 05:04 06:05 11:53 15:13 17:41 18:43
12 CN 26 Muharram 05:04 06:05 11:53 15:13 17:42 18:43
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:05 11:54 15:13 17:42 18:43
14 Thứ 3 28 Muharram 05:04 06:05 11:54 15:13 17:42 18:43
15 Thứ 4 29 Muharram 05:04 06:05 11:54 15:14 17:42 18:44
16 Thứ 5 1 Safar 05:04 06:05 11:54 15:14 17:42 18:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:04 06:05 11:54 15:14 17:43 18:44
18 Thứ 7 3 Safar 05:04 06:05 11:54 15:14 17:43 18:44
19 CN 4 Safar 05:04 06:05 11:54 15:14 17:43 18:44
20 Thứ 2 5 Safar 05:04 06:05 11:54 15:14 17:43 18:44
21 Thứ 3 6 Safar 05:04 06:05 11:54 15:14 17:43 18:44
22 Thứ 4 7 Safar 05:04 06:05 11:54 15:15 17:44 18:45
23 Thứ 5 8 Safar 05:04 06:05 11:54 15:15 17:44 18:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:04 06:05 11:54 15:15 17:44 18:45
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:05 11:54 15:15 17:44 18:45
26 CN 11 Safar 05:04 06:04 11:54 15:15 17:44 18:45
27 Thứ 2 12 Safar 05:04 06:04 11:54 15:15 17:45 18:45
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:04 11:54 15:15 17:45 18:45
29 Thứ 4 14 Safar 05:04 06:04 11:54 15:15 17:45 18:45
30 Thứ 5 15 Safar 05:03 06:04 11:54 15:15 17:45 18:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:03 06:04 11:54 15:15 17:45 18:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chilingi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/chitipa/chilingi/calendar.ics