Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mexico · Colima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cinacamitlán

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Mexico_City.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mexico là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cinacamitlán, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Mexico_City.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:00 06:21 12:59 16:20 19:54 20:39
2 Thứ 5 16 Muharram 05:00 06:21 12:59 16:20 19:54 20:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:00 06:22 12:59 16:20 19:54 20:39
4 Thứ 7 18 Muharram 05:01 06:22 12:59 16:20 19:54 20:39
5 CN 19 Muharram 05:01 06:22 13:00 16:20 19:54 20:39
6 Thứ 2 20 Muharram 05:02 06:23 13:00 16:20 19:54 20:39
7 Thứ 3 21 Muharram 05:02 06:23 13:00 16:20 19:54 20:39
8 Thứ 4 22 Muharram 05:03 06:23 13:00 16:20 19:54 20:39
9 Thứ 5 23 Muharram 05:03 06:24 13:00 16:20 19:54 20:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:03 06:24 13:00 16:20 19:54 20:39
11 Thứ 7 25 Muharram 05:04 06:24 13:00 16:20 19:54 20:39
12 CN 26 Muharram 05:04 06:25 13:01 16:19 19:53 20:39
13 Thứ 2 27 Muharram 05:05 06:25 13:01 16:19 19:53 20:38
14 Thứ 3 28 Muharram 05:05 06:26 13:01 16:19 19:53 20:38
15 Thứ 4 29 Muharram 05:06 06:26 13:01 16:19 19:53 20:38
16 Thứ 5 1 Safar 05:06 06:26 13:01 16:18 19:53 20:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:07 06:27 13:01 16:18 19:53 20:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:07 06:27 13:01 16:17 19:52 20:37
19 CN 4 Safar 05:08 06:27 13:01 16:17 19:52 20:37
20 Thứ 2 5 Safar 05:08 06:28 13:01 16:17 19:52 20:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:09 06:28 13:01 16:16 19:52 20:36
22 Thứ 4 7 Safar 05:09 06:28 13:01 16:16 19:51 20:36
23 Thứ 5 8 Safar 05:10 06:29 13:01 16:15 19:51 20:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:10 06:29 13:01 16:15 19:51 20:35
25 Thứ 7 10 Safar 05:11 06:29 13:01 16:14 19:50 20:34
26 CN 11 Safar 05:11 06:30 13:01 16:14 19:50 20:34
27 Thứ 2 12 Safar 05:12 06:30 13:01 16:13 19:49 20:34
28 Thứ 3 13 Safar 05:12 06:31 13:01 16:13 19:49 20:33
29 Thứ 4 14 Safar 05:13 06:31 13:01 16:13 19:49 20:33
30 Thứ 5 15 Safar 05:13 06:31 13:01 16:13 19:48 20:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:14 06:32 13:01 16:14 19:48 20:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cinacamitlán vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mexico/colima/cinacamitlan/calendar.ics