Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mexico · Durango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Coscomate

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Mexico_City.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mexico là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Coscomate, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Mexico_City.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:23 06:19 13:06 16:25 19:53 20:49
2 Thứ 5 16 Muharram 05:24 06:19 13:06 16:25 19:53 20:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:24 06:20 13:07 16:25 19:53 20:49
4 Thứ 7 18 Muharram 05:24 06:20 13:07 16:25 19:53 20:49
5 CN 19 Muharram 05:25 06:20 13:07 16:26 19:53 20:49
6 Thứ 2 20 Muharram 05:25 06:21 13:07 16:26 19:53 20:49
7 Thứ 3 21 Muharram 05:26 06:21 13:07 16:26 19:53 20:49
8 Thứ 4 22 Muharram 05:26 06:22 13:07 16:27 19:53 20:48
9 Thứ 5 23 Muharram 05:27 06:22 13:08 16:27 19:53 20:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:27 06:22 13:08 16:27 19:53 20:48
11 Thứ 7 25 Muharram 05:28 06:23 13:08 16:27 19:53 20:48
12 CN 26 Muharram 05:28 06:23 13:08 16:28 19:53 20:48
13 Thứ 2 27 Muharram 05:29 06:24 13:08 16:28 19:52 20:47
14 Thứ 3 28 Muharram 05:29 06:24 13:08 16:28 19:52 20:47
15 Thứ 4 29 Muharram 05:30 06:24 13:08 16:29 19:52 20:47
16 Thứ 5 1 Safar 05:30 06:25 13:08 16:29 19:52 20:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:31 06:25 13:08 16:29 19:52 20:46
18 Thứ 7 3 Safar 05:31 06:26 13:09 16:29 19:51 20:46
19 CN 4 Safar 05:32 06:26 13:09 16:30 19:51 20:45
20 Thứ 2 5 Safar 05:32 06:27 13:09 16:30 19:51 20:45
21 Thứ 3 6 Safar 05:33 06:27 13:09 16:30 19:50 20:44
22 Thứ 4 7 Safar 05:33 06:28 13:09 16:31 19:50 20:44
23 Thứ 5 8 Safar 05:34 06:28 13:09 16:31 19:50 20:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:35 06:28 13:09 16:31 19:49 20:43
25 Thứ 7 10 Safar 05:35 06:29 13:09 16:31 19:49 20:43
26 CN 11 Safar 05:36 06:29 13:09 16:31 19:48 20:42
27 Thứ 2 12 Safar 05:36 06:30 13:09 16:32 19:48 20:41
28 Thứ 3 13 Safar 05:37 06:30 13:09 16:32 19:47 20:41
29 Thứ 4 14 Safar 05:37 06:31 13:09 16:32 19:47 20:40
30 Thứ 5 15 Safar 05:38 06:31 13:09 16:32 19:46 20:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:38 06:32 13:09 16:32 19:46 20:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Coscomate vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mexico/durango/coscomate/calendar.ics