Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mexico · Hidalgo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tecomate

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Mexico_City.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mexico là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tecomate, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Mexico_City.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:05 05:59 12:40 15:59 19:21 20:14
2 Thứ 5 16 Muharram 05:05 05:59 12:40 15:59 19:21 20:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:05 05:59 12:40 15:59 19:21 20:15
4 Thứ 7 18 Muharram 05:06 06:00 12:40 15:59 19:21 20:14
5 CN 19 Muharram 05:06 06:00 12:40 15:59 19:21 20:14
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 06:00 12:40 15:59 19:21 20:14
7 Thứ 3 21 Muharram 05:07 06:01 12:41 15:59 19:21 20:14
8 Thứ 4 22 Muharram 05:07 06:01 12:41 15:59 19:21 20:14
9 Thứ 5 23 Muharram 05:08 06:01 12:41 15:59 19:21 20:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:08 06:02 12:41 15:59 19:20 20:14
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 06:02 12:41 15:58 19:20 20:14
12 CN 26 Muharram 05:09 06:03 12:41 15:58 19:20 20:14
13 Thứ 2 27 Muharram 05:10 06:03 12:41 15:58 19:20 20:13
14 Thứ 3 28 Muharram 05:10 06:03 12:42 15:58 19:20 20:13
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:04 12:42 15:57 19:20 20:13
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:04 12:42 15:57 19:20 20:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:04 12:42 15:56 19:19 20:12
18 Thứ 7 3 Safar 05:12 06:05 12:42 15:56 19:19 20:12
19 CN 4 Safar 05:12 06:05 12:42 15:56 19:19 20:12
20 Thứ 2 5 Safar 05:13 06:06 12:42 15:55 19:19 20:11
21 Thứ 3 6 Safar 05:13 06:06 12:42 15:56 19:18 20:11
22 Thứ 4 7 Safar 05:14 06:06 12:42 15:56 19:18 20:11
23 Thứ 5 8 Safar 05:14 06:07 12:42 15:56 19:18 20:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:15 06:07 12:42 15:57 19:17 20:10
25 Thứ 7 10 Safar 05:15 06:08 12:42 15:57 19:17 20:09
26 CN 11 Safar 05:16 06:08 12:42 15:57 19:17 20:09
27 Thứ 2 12 Safar 05:16 06:08 12:42 15:57 19:16 20:08
28 Thứ 3 13 Safar 05:17 06:09 12:42 15:58 19:16 20:08
29 Thứ 4 14 Safar 05:17 06:09 12:42 15:58 19:15 20:07
30 Thứ 5 15 Safar 05:18 06:09 12:42 15:58 19:15 20:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:18 06:10 12:42 15:59 19:14 20:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tecomate vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mexico/hidalgo/tecomate/calendar.ics