Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mexico · Nayarit

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Corpus

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Mexico_City.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mexico là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Corpus, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Mexico_City.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:55 06:18 13:01 16:20 20:02 20:49
2 Thứ 5 16 Muharram 04:55 06:19 13:02 16:20 20:02 20:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:55 06:19 13:02 16:20 20:02 20:49
4 Thứ 7 18 Muharram 04:56 06:19 13:02 16:20 20:02 20:49
5 CN 19 Muharram 04:56 06:20 13:02 16:20 20:02 20:49
6 Thứ 2 20 Muharram 04:57 06:20 13:02 16:20 20:02 20:49
7 Thứ 3 21 Muharram 04:57 06:20 13:02 16:20 20:02 20:49
8 Thứ 4 22 Muharram 04:58 06:21 13:03 16:19 20:02 20:49
9 Thứ 5 23 Muharram 04:58 06:21 13:03 16:19 20:02 20:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:59 06:22 13:03 16:19 20:02 20:48
11 Thứ 7 25 Muharram 04:59 06:22 13:03 16:19 20:02 20:48
12 CN 26 Muharram 05:00 06:22 13:03 16:18 20:01 20:48
13 Thứ 2 27 Muharram 05:00 06:23 13:03 16:18 20:01 20:48
14 Thứ 3 28 Muharram 05:01 06:23 13:03 16:18 20:01 20:47
15 Thứ 4 29 Muharram 05:01 06:24 13:03 16:18 20:01 20:47
16 Thứ 5 1 Safar 05:02 06:24 13:04 16:19 20:01 20:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:02 06:24 13:04 16:19 20:00 20:46
18 Thứ 7 3 Safar 05:03 06:25 13:04 16:19 20:00 20:46
19 CN 4 Safar 05:03 06:25 13:04 16:20 20:00 20:46
20 Thứ 2 5 Safar 05:04 06:26 13:04 16:20 19:59 20:45
21 Thứ 3 6 Safar 05:05 06:26 13:04 16:20 19:59 20:45
22 Thứ 4 7 Safar 05:05 06:26 13:04 16:21 19:59 20:44
23 Thứ 5 8 Safar 05:06 06:27 13:04 16:21 19:58 20:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:06 06:27 13:04 16:21 19:58 20:43
25 Thứ 7 10 Safar 05:07 06:28 13:04 16:21 19:58 20:43
26 CN 11 Safar 05:07 06:28 13:04 16:22 19:57 20:42
27 Thứ 2 12 Safar 05:08 06:28 13:04 16:22 19:57 20:42
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:29 13:04 16:22 19:56 20:41
29 Thứ 4 14 Safar 05:09 06:29 13:04 16:22 19:56 20:41
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:30 13:04 16:23 19:55 20:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:10 06:30 13:04 16:23 19:55 20:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Corpus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mexico/nayarit/corpus/calendar.ics