Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mexico · Nayarit

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tecomates

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Mexico_City.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mexico là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tecomates, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Mexico_City.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:56 06:22 13:05 16:24 19:52 21:09
2 Thứ 5 16 Muharram 04:57 06:22 13:06 16:24 19:52 21:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:57 06:23 13:06 16:24 19:52 21:09
4 Thứ 7 18 Muharram 04:57 06:23 13:06 16:24 19:52 21:09
5 CN 19 Muharram 04:58 06:23 13:06 16:23 19:52 21:09
6 Thứ 2 20 Muharram 04:58 06:24 13:06 16:23 19:52 21:09
7 Thứ 3 21 Muharram 04:59 06:24 13:07 16:23 19:52 21:09
8 Thứ 4 22 Muharram 04:59 06:24 13:07 16:23 19:52 21:09
9 Thứ 5 23 Muharram 05:00 06:25 13:07 16:23 19:52 21:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:00 06:25 13:07 16:23 19:52 21:09
11 Thứ 7 25 Muharram 05:01 06:25 13:07 16:22 19:52 21:09
12 CN 26 Muharram 05:01 06:26 13:07 16:22 19:52 21:09
13 Thứ 2 27 Muharram 05:02 06:26 13:07 16:23 19:51 21:08
14 Thứ 3 28 Muharram 05:02 06:27 13:07 16:23 19:51 21:08
15 Thứ 4 29 Muharram 05:03 06:27 13:08 16:23 19:51 21:08
16 Thứ 5 1 Safar 05:04 06:27 13:08 16:24 19:51 21:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:04 06:28 13:08 16:24 19:51 21:08
18 Thứ 7 3 Safar 05:05 06:28 13:08 16:24 19:50 21:07
19 CN 4 Safar 05:05 06:29 13:08 16:25 19:50 21:07
20 Thứ 2 5 Safar 05:06 06:29 13:08 16:25 19:50 21:07
21 Thứ 3 6 Safar 05:06 06:30 13:08 16:25 19:50 21:07
22 Thứ 4 7 Safar 05:07 06:30 13:08 16:25 19:49 21:06
23 Thứ 5 8 Safar 05:08 06:30 13:08 16:26 19:49 21:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:08 06:31 13:08 16:26 19:49 21:06
25 Thứ 7 10 Safar 05:09 06:31 13:08 16:26 19:48 21:05
26 CN 11 Safar 05:09 06:32 13:08 16:27 19:48 21:05
27 Thứ 2 12 Safar 05:10 06:32 13:08 16:27 19:47 21:04
28 Thứ 3 13 Safar 05:11 06:32 13:08 16:27 19:47 21:04
29 Thứ 4 14 Safar 05:11 06:33 13:08 16:27 19:46 21:03
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:33 13:08 16:27 19:46 21:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:12 06:34 13:08 16:28 19:45 21:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tecomates vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mexico/nayarit/tecomates/calendar.ics