Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mexico · Tabasco

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chablé

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Mexico_City.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mexico là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chablé, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Mexico_City.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:28 05:36 12:11 15:34 18:46 19:54
2 Thứ 5 16 Muharram 04:29 05:36 12:11 15:34 18:46 19:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:29 05:36 12:11 15:34 18:46 19:54
4 Thứ 7 18 Muharram 04:29 05:36 12:11 15:34 18:47 19:54
5 CN 19 Muharram 04:30 05:37 12:12 15:34 18:47 19:54
6 Thứ 2 20 Muharram 04:30 05:37 12:12 15:33 18:47 19:54
7 Thứ 3 21 Muharram 04:31 05:37 12:12 15:33 18:47 19:53
8 Thứ 4 22 Muharram 04:31 05:38 12:12 15:33 18:47 19:53
9 Thứ 5 23 Muharram 04:31 05:38 12:12 15:33 18:47 19:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:32 05:38 12:12 15:33 18:47 19:53
11 Thứ 7 25 Muharram 04:32 05:39 12:13 15:33 18:46 19:53
12 CN 26 Muharram 04:33 05:39 12:13 15:33 18:46 19:53
13 Thứ 2 27 Muharram 04:33 05:39 12:13 15:32 18:46 19:53
14 Thứ 3 28 Muharram 04:33 05:40 12:13 15:32 18:46 19:52
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:40 12:13 15:32 18:46 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 04:34 05:40 12:13 15:32 18:46 19:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:41 12:13 15:31 18:46 19:52
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 05:41 12:13 15:31 18:46 19:51
19 CN 4 Safar 04:36 05:41 12:13 15:31 18:45 19:51
20 Thứ 2 5 Safar 04:36 05:42 12:13 15:30 18:45 19:51
21 Thứ 3 6 Safar 04:37 05:42 12:14 15:30 18:45 19:50
22 Thứ 4 7 Safar 04:37 05:42 12:14 15:29 18:45 19:50
23 Thứ 5 8 Safar 04:38 05:43 12:14 15:29 18:44 19:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:38 05:43 12:14 15:28 18:44 19:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:38 05:43 12:14 15:28 18:44 19:49
26 CN 11 Safar 04:39 05:44 12:14 15:27 18:43 19:48
27 Thứ 2 12 Safar 04:39 05:44 12:14 15:27 18:43 19:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:40 05:44 12:14 15:26 18:43 19:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:40 05:45 12:14 15:26 18:42 19:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:41 05:45 12:14 15:25 18:42 19:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:41 05:45 12:13 15:24 18:42 19:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chablé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mexico/tabasco/chable/calendar.ics