Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Arhangay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mörön

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mörön, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:04 05:22 13:22 17:38 21:23 00:14
2 Thứ 5 16 Muharram 02:06 05:22 13:22 17:38 21:23 00:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:09 05:23 13:23 17:38 21:22 00:12
4 Thứ 7 18 Muharram 02:11 05:23 13:23 17:38 21:22 00:10
5 CN 19 Muharram 02:14 05:24 13:23 17:38 21:22 00:09
6 Thứ 2 20 Muharram 02:17 05:25 13:23 17:38 21:21 00:07
7 Thứ 3 21 Muharram 02:19 05:26 13:23 17:38 21:21 00:06
8 Thứ 4 22 Muharram 02:22 05:27 13:24 17:38 21:20 00:04
9 Thứ 5 23 Muharram 02:25 05:27 13:24 17:38 21:20 00:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:28 05:28 13:24 17:38 21:19 00:00
11 Thứ 7 25 Muharram 02:31 05:29 13:24 17:38 21:19 23:58
12 CN 26 Muharram 02:34 05:30 13:24 17:38 21:18 23:56
13 Thứ 2 27 Muharram 02:36 05:31 13:24 17:37 21:17 23:54
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 05:32 13:24 17:37 21:17 23:52
15 Thứ 4 29 Muharram 02:42 05:33 13:24 17:37 21:16 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 02:45 05:34 13:25 17:37 21:15 23:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:48 05:35 13:25 17:37 21:14 23:45
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 05:36 13:25 17:36 21:13 23:43
19 CN 4 Safar 02:54 05:37 13:25 17:36 21:12 23:41
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:38 13:25 17:36 21:11 23:38
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:40 13:25 17:36 21:10 23:36
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:41 13:25 17:35 21:09 23:34
23 Thứ 5 8 Safar 03:05 05:42 13:25 17:35 21:08 23:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:08 05:43 13:25 17:34 21:07 23:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:44 13:25 17:34 21:06 23:26
26 CN 11 Safar 03:13 05:46 13:25 17:34 21:05 23:24
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 05:47 13:25 17:33 21:03 23:22
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:48 13:25 17:33 21:02 23:19
29 Thứ 4 14 Safar 03:22 05:49 13:25 17:32 21:01 23:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:24 05:51 13:25 17:32 20:59 23:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:27 05:52 13:25 17:31 20:58 23:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mörön vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/arhangay/moron/calendar.ics