Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Bayanhongor

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bayanbürd

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bayanbürd, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 05:35 13:28 17:39 21:20 23:49
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 05:36 13:28 17:39 21:20 23:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 05:36 13:28 17:39 21:20 23:47
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 05:37 13:28 17:39 21:19 23:47
5 CN 19 Muharram 02:56 05:38 13:28 17:40 21:19 23:46
6 Thứ 2 20 Muharram 02:58 05:38 13:29 17:40 21:19 23:45
7 Thứ 3 21 Muharram 03:00 05:39 13:29 17:40 21:18 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 03:01 05:40 13:29 17:40 21:18 23:42
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 05:41 13:29 17:40 21:17 23:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:05 05:42 13:29 17:39 21:17 23:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 05:42 13:29 17:39 21:16 23:38
12 CN 26 Muharram 03:09 05:43 13:29 17:39 21:16 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:11 05:44 13:30 17:39 21:15 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:13 05:45 13:30 17:39 21:14 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 05:46 13:30 17:39 21:14 23:32
16 Thứ 5 1 Safar 03:17 05:47 13:30 17:39 21:13 23:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:19 05:48 13:30 17:39 21:12 23:29
18 Thứ 7 3 Safar 03:21 05:49 13:30 17:38 21:11 23:27
19 CN 4 Safar 03:23 05:50 13:30 17:38 21:10 23:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:26 05:51 13:30 17:38 21:10 23:23
21 Thứ 3 6 Safar 03:28 05:52 13:30 17:38 21:09 23:21
22 Thứ 4 7 Safar 03:30 05:53 13:30 17:37 21:08 23:19
23 Thứ 5 8 Safar 03:32 05:54 13:30 17:37 21:07 23:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:34 05:55 13:30 17:37 21:06 23:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:37 05:56 13:30 17:36 21:04 23:13
26 CN 11 Safar 03:39 05:57 13:30 17:36 21:03 23:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:41 05:59 13:30 17:36 21:02 23:09
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 06:00 13:30 17:35 21:01 23:07
29 Thứ 4 14 Safar 03:45 06:01 13:30 17:35 21:00 23:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:48 06:02 13:30 17:34 20:59 23:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 06:03 13:30 17:34 20:57 23:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bayanbürd vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/bayanhongor/bayanburd/calendar.ics