Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Bulgan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Abdzaba

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Abdzaba, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:10 05:11 13:10 17:25 21:38 23:10
2 Thứ 5 16 Muharram 02:12 05:12 13:10 17:25 21:37 23:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:14 05:12 13:10 17:25 21:37 23:08
4 Thứ 7 18 Muharram 02:16 05:13 13:11 17:25 21:37 23:08
5 CN 19 Muharram 02:18 05:14 13:11 17:25 21:36 23:07
6 Thứ 2 20 Muharram 02:20 05:14 13:11 17:25 21:36 23:06
7 Thứ 3 21 Muharram 02:22 05:15 13:11 17:25 21:35 23:05
8 Thứ 4 22 Muharram 02:24 05:16 13:11 17:25 21:35 23:04
9 Thứ 5 23 Muharram 02:27 05:17 13:11 17:25 21:34 23:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:29 05:18 13:12 17:25 21:33 23:02
11 Thứ 7 25 Muharram 02:31 05:19 13:12 17:25 21:33 23:01
12 CN 26 Muharram 02:34 05:19 13:12 17:25 21:32 22:59
13 Thứ 2 27 Muharram 02:36 05:20 13:12 17:25 21:31 22:58
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 05:21 13:12 17:24 21:30 22:57
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:22 13:12 17:24 21:30 22:55
16 Thứ 5 1 Safar 02:44 05:23 13:12 17:24 21:29 22:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 05:24 13:12 17:24 21:28 22:52
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 05:25 13:13 17:24 21:27 22:50
19 CN 4 Safar 02:51 05:27 13:13 17:23 21:26 22:49
20 Thứ 2 5 Safar 02:54 05:28 13:13 17:23 21:25 22:47
21 Thứ 3 6 Safar 02:56 05:29 13:13 17:23 21:23 22:45
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:30 13:13 17:22 21:22 22:44
23 Thứ 5 8 Safar 03:02 05:31 13:13 17:22 21:21 22:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:32 13:13 17:22 21:20 22:40
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 05:33 13:13 17:21 21:19 22:38
26 CN 11 Safar 03:09 05:35 13:13 17:21 21:17 22:36
27 Thứ 2 12 Safar 03:12 05:36 13:13 17:21 21:16 22:34
28 Thứ 3 13 Safar 03:14 05:37 13:13 17:20 21:15 22:32
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 05:38 13:13 17:20 21:13 22:30
30 Thứ 5 15 Safar 03:19 05:40 13:13 17:19 21:12 22:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:22 05:41 13:13 17:19 21:10 22:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Abdzaba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/bulgan/abdzaba/calendar.ics