Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Dzavhan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tes

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tes, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 05:33 13:41 17:59 21:48 01:15
2 Thứ 5 16 Muharram 03:14 05:34 13:41 17:59 21:48 01:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:15 05:35 13:41 17:59 21:47 01:09
4 Thứ 7 18 Muharram 03:15 05:35 13:41 17:59 21:47 01:05
5 CN 19 Muharram 03:15 05:36 13:41 17:59 21:47 01:02
6 Thứ 2 20 Muharram 03:16 05:37 13:42 17:59 21:46 00:59
7 Thứ 3 21 Muharram 03:16 05:38 13:42 17:59 21:46 00:56
8 Thứ 4 22 Muharram 03:17 05:39 13:42 17:59 21:45 00:53
9 Thứ 5 23 Muharram 03:17 05:40 13:42 17:59 21:45 00:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:56 05:40 13:42 17:59 21:44 00:46
11 Thứ 7 25 Muharram 02:06 05:41 13:42 17:59 21:43 00:43
12 CN 26 Muharram 02:13 05:42 13:43 17:59 21:43 00:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:19 05:43 13:43 17:58 21:42 00:37
14 Thứ 3 28 Muharram 02:25 05:44 13:43 17:58 21:41 00:34
15 Thứ 4 29 Muharram 02:30 05:46 13:43 17:58 21:40 00:31
16 Thứ 5 1 Safar 02:35 05:47 13:43 17:58 21:39 00:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:39 05:48 13:43 17:58 21:38 00:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:49 13:43 17:57 21:37 00:22
19 CN 4 Safar 02:47 05:50 13:43 17:57 21:36 00:19
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 05:51 13:43 17:57 21:35 00:16
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 05:52 13:43 17:56 21:34 00:13
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:54 13:43 17:56 21:33 00:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:55 13:43 17:56 21:32 00:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:56 13:43 17:55 21:31 00:04
25 Thứ 7 10 Safar 03:10 05:57 13:43 17:55 21:30 00:01
26 CN 11 Safar 03:13 05:59 13:43 17:54 21:28 23:58
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 06:00 13:43 17:54 21:27 23:55
28 Thứ 3 13 Safar 03:20 06:01 13:43 17:53 21:26 23:53
29 Thứ 4 14 Safar 03:23 06:03 13:43 17:53 21:24 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 03:27 06:04 13:43 17:52 21:23 23:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:30 06:05 13:43 17:52 21:21 23:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/dzavhan/tes/calendar.ics