Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Govi-Altay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:26 05:57 13:46 17:56 22:02 23:23
2 Thứ 5 16 Muharram 03:27 05:58 13:46 17:56 22:02 23:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:28 05:58 13:47 17:56 22:01 23:22
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 05:59 13:47 17:57 22:01 23:22
5 CN 19 Muharram 03:30 06:00 13:47 17:57 22:01 23:21
6 Thứ 2 20 Muharram 03:32 06:00 13:47 17:57 22:00 23:20
7 Thứ 3 21 Muharram 03:33 06:01 13:47 17:57 22:00 23:20
8 Thứ 4 22 Muharram 03:35 06:02 13:48 17:57 21:59 23:19
9 Thứ 5 23 Muharram 03:36 06:03 13:48 17:57 21:59 23:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:38 06:03 13:48 17:57 21:58 23:17
11 Thứ 7 25 Muharram 03:39 06:04 13:48 17:57 21:58 23:16
12 CN 26 Muharram 03:41 06:05 13:48 17:56 21:57 23:15
13 Thứ 2 27 Muharram 03:43 06:06 13:48 17:56 21:56 23:14
14 Thứ 3 28 Muharram 03:45 06:07 13:48 17:56 21:56 23:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:46 06:08 13:48 17:56 21:55 23:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:48 06:09 13:49 17:56 21:54 23:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:50 06:10 13:49 17:56 21:53 23:09
18 Thứ 7 3 Safar 03:52 06:11 13:49 17:56 21:52 23:08
19 CN 4 Safar 03:54 06:12 13:49 17:55 21:51 23:07
20 Thứ 2 5 Safar 03:56 06:13 13:49 17:55 21:50 23:05
21 Thứ 3 6 Safar 03:58 06:14 13:49 17:55 21:49 23:04
22 Thứ 4 7 Safar 04:00 06:15 13:49 17:55 21:48 23:02
23 Thứ 5 8 Safar 04:02 06:16 13:49 17:54 21:47 23:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:04 06:17 13:49 17:54 21:46 22:59
25 Thứ 7 10 Safar 04:06 06:18 13:49 17:54 21:45 22:58
26 CN 11 Safar 04:08 06:19 13:49 17:53 21:44 22:56
27 Thứ 2 12 Safar 04:10 06:20 13:49 17:53 21:43 22:54
28 Thứ 3 13 Safar 04:12 06:21 13:49 17:53 21:42 22:53
29 Thứ 4 14 Safar 04:14 06:22 13:49 17:52 21:40 22:51
30 Thứ 5 15 Safar 04:16 06:23 13:49 17:52 21:39 22:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:18 06:24 13:49 17:51 21:38 22:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/govi-altay/bugat/calendar.ics