Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Hovd

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Har-Us

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Har-Us, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:42 05:56 13:58 18:14 22:29 00:04
2 Thứ 5 16 Muharram 02:45 05:57 13:58 18:14 22:28 00:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 05:58 13:58 18:14 22:28 00:03
4 Thứ 7 18 Muharram 02:50 05:58 13:59 18:14 22:28 00:02
5 CN 19 Muharram 02:52 05:59 13:59 18:14 22:27 00:01
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 06:00 13:59 18:14 22:27 00:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:57 06:01 13:59 18:14 22:26 23:59
8 Thứ 4 22 Muharram 03:00 06:01 13:59 18:14 22:26 23:58
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 06:02 13:59 18:14 22:25 23:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:06 06:03 14:00 18:14 22:24 23:56
11 Thứ 7 25 Muharram 03:08 06:04 14:00 18:14 22:24 23:54
12 CN 26 Muharram 03:11 06:05 14:00 18:14 22:23 23:53
13 Thứ 2 27 Muharram 03:14 06:06 14:00 18:14 22:22 23:52
14 Thứ 3 28 Muharram 03:17 06:07 14:00 18:13 22:21 23:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:20 06:08 14:00 18:13 22:20 23:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:23 06:09 14:00 18:13 22:19 23:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:25 06:10 14:00 18:13 22:18 23:45
18 Thứ 7 3 Safar 03:28 06:11 14:00 18:13 22:17 23:44
19 CN 4 Safar 03:31 06:12 14:01 18:12 22:16 23:42
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 06:13 14:01 18:12 22:15 23:40
21 Thứ 3 6 Safar 03:37 06:14 14:01 18:12 22:14 23:38
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 06:16 14:01 18:11 22:13 23:37
23 Thứ 5 8 Safar 03:42 06:17 14:01 18:11 22:12 23:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:45 06:18 14:01 18:11 22:10 23:33
25 Thứ 7 10 Safar 03:48 06:19 14:01 18:10 22:09 23:31
26 CN 11 Safar 03:51 06:20 14:01 18:10 22:08 23:29
27 Thứ 2 12 Safar 03:53 06:22 14:01 18:09 22:06 23:27
28 Thứ 3 13 Safar 03:56 06:23 14:01 18:09 22:05 23:25
29 Thứ 4 14 Safar 03:59 06:24 14:01 18:08 22:04 23:23
30 Thứ 5 15 Safar 04:01 06:26 14:01 18:08 22:02 23:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:04 06:27 14:01 18:07 22:01 23:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Har-Us vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/hovd/har-us/calendar.ics