Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Hovsgol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugsein Khure

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugsein Khure, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:00 05:17 13:24 17:42 22:01 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 03:00 05:18 13:24 17:42 22:01 23:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:01 05:19 13:25 17:42 22:00 23:42
4 Thứ 7 18 Muharram 03:01 05:19 13:25 17:42 22:00 23:41
5 CN 19 Muharram 03:01 05:20 13:25 17:42 21:59 23:40
6 Thứ 2 20 Muharram 01:35 05:21 13:25 17:42 21:59 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 01:45 05:22 13:25 17:42 21:58 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 01:52 05:23 13:25 17:42 21:58 23:37
9 Thứ 5 23 Muharram 01:58 05:24 13:26 17:42 21:57 23:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:03 05:24 13:26 17:42 21:56 23:34
11 Thứ 7 25 Muharram 02:08 05:25 13:26 17:42 21:56 23:32
12 CN 26 Muharram 02:12 05:26 13:26 17:42 21:55 23:31
13 Thứ 2 27 Muharram 02:17 05:27 13:26 17:42 21:54 23:29
14 Thứ 3 28 Muharram 02:21 05:28 13:26 17:41 21:53 23:28
15 Thứ 4 29 Muharram 02:25 05:29 13:26 17:41 21:52 23:26
16 Thứ 5 1 Safar 02:29 05:31 13:26 17:41 21:51 23:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:32 05:32 13:27 17:41 21:50 23:22
18 Thứ 7 3 Safar 02:36 05:33 13:27 17:41 21:49 23:20
19 CN 4 Safar 02:40 05:34 13:27 17:40 21:48 23:18
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 05:35 13:27 17:40 21:47 23:16
21 Thứ 3 6 Safar 02:47 05:36 13:27 17:40 21:45 23:14
22 Thứ 4 7 Safar 02:50 05:38 13:27 17:39 21:44 23:12
23 Thứ 5 8 Safar 02:53 05:39 13:27 17:39 21:43 23:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:40 13:27 17:38 21:42 23:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:41 13:27 17:38 21:40 23:06
26 CN 11 Safar 03:03 05:43 13:27 17:38 21:39 23:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:44 13:27 17:37 21:37 23:02
28 Thứ 3 13 Safar 03:10 05:45 13:27 17:37 21:36 22:59
29 Thứ 4 14 Safar 03:13 05:47 13:27 17:36 21:34 22:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:48 13:27 17:35 21:33 22:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:49 13:27 17:35 21:31 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugsein Khure vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/hovsgol/bugsein-khure/calendar.ics