Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bonga

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bonga, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:32 04:52 13:01 17:20 21:10 23:30
2 Thứ 5 16 Muharram 02:32 04:53 13:01 17:20 21:10 23:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:53 13:01 17:20 21:10 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 02:33 04:54 13:02 17:20 21:09 23:30
5 CN 19 Muharram 02:33 04:55 13:02 17:20 21:09 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:34 04:56 13:02 17:20 21:08 23:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:34 04:56 13:02 17:20 21:08 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 02:35 04:57 13:02 17:20 21:07 23:30
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 04:58 13:02 17:20 21:07 23:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 04:59 13:03 17:20 21:06 23:30
11 Thứ 7 25 Muharram 02:36 05:00 13:03 17:20 21:05 23:29
12 CN 26 Muharram 02:37 05:01 13:03 17:20 21:05 23:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 05:02 13:03 17:19 21:04 23:29
14 Thứ 3 28 Muharram 01:16 05:03 13:03 17:19 21:03 00:51
15 Thứ 4 29 Muharram 01:28 05:04 13:03 17:19 21:02 00:39
16 Thứ 5 1 Safar 01:36 05:05 13:03 17:19 21:01 00:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:43 05:07 13:03 17:19 21:00 00:24
18 Thứ 7 3 Safar 01:49 05:08 13:04 17:18 20:59 00:19
19 CN 4 Safar 01:54 05:09 13:04 17:18 20:58 00:13
20 Thứ 2 5 Safar 01:59 05:10 13:04 17:18 20:57 00:08
21 Thứ 3 6 Safar 02:04 05:11 13:04 17:17 20:56 00:04
22 Thứ 4 7 Safar 02:08 05:13 13:04 17:17 20:55 23:59
23 Thứ 5 8 Safar 02:13 05:14 13:04 17:17 20:54 23:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:17 05:15 13:04 17:16 20:53 23:51
25 Thứ 7 10 Safar 02:21 05:16 13:04 17:16 20:51 23:47
26 CN 11 Safar 02:25 05:18 13:04 17:15 20:50 23:43
27 Thứ 2 12 Safar 02:29 05:19 13:04 17:15 20:49 23:39
28 Thứ 3 13 Safar 02:32 05:20 13:04 17:14 20:47 23:36
29 Thứ 4 14 Safar 02:36 05:22 13:04 17:14 20:46 23:32
30 Thứ 5 15 Safar 02:39 05:23 13:04 17:13 20:45 23:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:43 05:24 13:04 17:12 20:43 23:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bonga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/bonga/calendar.ics