Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dahashaa

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dahashaa, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:20 04:55 12:58 17:15 21:01 00:00
2 Thứ 5 16 Muharram 01:24 04:56 12:58 17:15 21:01 23:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:28 04:57 12:59 17:15 21:00 23:57
4 Thứ 7 18 Muharram 01:32 04:57 12:59 17:15 21:00 23:55
5 CN 19 Muharram 01:36 04:58 12:59 17:15 21:00 23:54
6 Thứ 2 20 Muharram 01:39 04:59 12:59 17:15 20:59 23:52
7 Thứ 3 21 Muharram 01:43 05:00 12:59 17:15 20:59 23:50
8 Thứ 4 22 Muharram 01:47 05:01 12:59 17:15 20:58 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 01:50 05:01 13:00 17:15 20:58 23:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:54 05:02 13:00 17:15 20:57 23:44
11 Thứ 7 25 Muharram 01:57 05:03 13:00 17:14 20:57 23:41
12 CN 26 Muharram 02:00 05:04 13:00 17:14 20:56 23:39
13 Thứ 2 27 Muharram 02:04 05:05 13:00 17:14 20:55 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 02:07 05:06 13:00 17:14 20:54 23:35
15 Thứ 4 29 Muharram 02:10 05:07 13:00 17:14 20:54 23:32
16 Thứ 5 1 Safar 02:13 05:08 13:01 17:14 20:53 23:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:17 05:09 13:01 17:13 20:52 23:27
18 Thứ 7 3 Safar 02:20 05:10 13:01 17:13 20:51 23:25
19 CN 4 Safar 02:23 05:11 13:01 17:13 20:50 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:26 05:13 13:01 17:13 20:49 23:20
21 Thứ 3 6 Safar 02:29 05:14 13:01 17:12 20:48 23:18
22 Thứ 4 7 Safar 02:32 05:15 13:01 17:12 20:47 23:15
23 Thứ 5 8 Safar 02:35 05:16 13:01 17:12 20:46 23:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:38 05:17 13:01 17:11 20:45 23:10
25 Thứ 7 10 Safar 02:41 05:19 13:01 17:11 20:43 23:07
26 CN 11 Safar 02:44 05:20 13:01 17:10 20:42 23:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:47 05:21 13:01 17:10 20:41 23:02
28 Thứ 3 13 Safar 02:50 05:22 13:01 17:09 20:40 23:00
29 Thứ 4 14 Safar 02:53 05:24 13:01 17:09 20:38 22:57
30 Thứ 5 15 Safar 02:56 05:25 13:01 17:08 20:37 22:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:58 05:26 13:01 17:08 20:36 22:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dahashaa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/dahashaa/calendar.ics