Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taryat

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taryat, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:33 04:54 12:59 17:16 21:03 00:11
2 Thứ 5 16 Muharram 02:33 04:55 12:59 17:16 21:03 00:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:34 04:55 12:59 17:16 21:03 00:07
4 Thứ 7 18 Muharram 01:02 04:56 12:59 17:16 21:02 00:05
5 CN 19 Muharram 01:16 04:57 12:59 17:16 21:02 00:03
6 Thứ 2 20 Muharram 01:23 04:58 13:00 17:16 21:02 00:01
7 Thứ 3 21 Muharram 01:28 04:58 13:00 17:16 21:01 23:59
8 Thứ 4 22 Muharram 01:34 04:59 13:00 17:16 21:01 23:56
9 Thứ 5 23 Muharram 01:38 05:00 13:00 17:16 21:00 23:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:43 05:01 13:00 17:16 20:59 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 01:47 05:02 13:00 17:16 20:59 23:49
12 CN 26 Muharram 01:51 05:03 13:01 17:16 20:58 23:47
13 Thứ 2 27 Muharram 01:55 05:04 13:01 17:15 20:57 23:44
14 Thứ 3 28 Muharram 01:59 05:05 13:01 17:15 20:57 23:42
15 Thứ 4 29 Muharram 02:02 05:06 13:01 17:15 20:56 23:39
16 Thứ 5 1 Safar 02:06 05:07 13:01 17:15 20:55 23:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:10 05:08 13:01 17:15 20:54 23:34
18 Thứ 7 3 Safar 02:13 05:09 13:01 17:14 20:53 23:31
19 CN 4 Safar 02:17 05:10 13:01 17:14 20:52 23:28
20 Thứ 2 5 Safar 02:20 05:12 13:01 17:14 20:51 23:26
21 Thứ 3 6 Safar 02:23 05:13 13:01 17:13 20:50 23:23
22 Thứ 4 7 Safar 02:27 05:14 13:01 17:13 20:49 23:20
23 Thứ 5 8 Safar 02:30 05:15 13:01 17:13 20:48 23:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:33 05:16 13:01 17:12 20:47 23:15
25 Thứ 7 10 Safar 02:36 05:18 13:01 17:12 20:45 23:12
26 CN 11 Safar 02:39 05:19 13:01 17:11 20:44 23:10
27 Thứ 2 12 Safar 02:43 05:20 13:01 17:11 20:43 23:07
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:21 13:01 17:10 20:42 23:04
29 Thứ 4 14 Safar 02:49 05:23 13:01 17:10 20:40 23:01
30 Thứ 5 15 Safar 02:52 05:24 13:01 17:09 20:39 22:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:55 05:25 13:01 17:09 20:37 22:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taryat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/taryat/calendar.ics