Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Har-Us

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Har-Us, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:30 05:51 13:56 18:13 22:00 01:06
2 Thứ 5 16 Muharram 03:30 05:52 13:56 18:13 22:00 01:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:31 05:53 13:56 18:13 21:59 01:03
4 Thứ 7 18 Muharram 02:09 05:53 13:56 18:13 21:59 01:01
5 CN 19 Muharram 02:17 05:54 13:56 18:13 21:59 00:59
6 Thứ 2 20 Muharram 02:23 05:55 13:57 18:13 21:58 00:57
7 Thứ 3 21 Muharram 02:28 05:56 13:57 18:13 21:58 00:54
8 Thứ 4 22 Muharram 02:33 05:56 13:57 18:13 21:57 00:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:37 05:57 13:57 18:13 21:57 00:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:41 05:58 13:57 18:13 21:56 00:47
11 Thứ 7 25 Muharram 02:46 05:59 13:57 18:12 21:55 00:45
12 CN 26 Muharram 02:49 06:00 13:57 18:12 21:55 00:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:53 06:01 13:58 18:12 21:54 00:40
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 06:02 13:58 18:12 21:53 00:37
15 Thứ 4 29 Muharram 03:01 06:03 13:58 18:12 21:52 00:35
16 Thứ 5 1 Safar 03:04 06:04 13:58 18:12 21:52 00:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:08 06:05 13:58 18:11 21:51 00:30
18 Thứ 7 3 Safar 03:11 06:06 13:58 18:11 21:50 00:27
19 CN 4 Safar 03:15 06:08 13:58 18:11 21:49 00:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:18 06:09 13:58 18:11 21:48 00:22
21 Thứ 3 6 Safar 03:21 06:10 13:58 18:10 21:47 00:19
22 Thứ 4 7 Safar 03:25 06:11 13:58 18:10 21:46 00:17
23 Thứ 5 8 Safar 03:28 06:12 13:58 18:09 21:44 00:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:31 06:14 13:58 18:09 21:43 00:11
25 Thứ 7 10 Safar 03:34 06:15 13:58 18:09 21:42 00:09
26 CN 11 Safar 03:37 06:16 13:58 18:08 21:41 00:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:40 06:17 13:58 18:08 21:40 00:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 06:19 13:58 18:07 21:38 00:00
29 Thứ 4 14 Safar 03:46 06:20 13:58 18:07 21:37 23:58
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 06:21 13:58 18:06 21:36 23:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:52 06:23 13:58 18:06 21:34 23:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Har-Us vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/har-us/calendar.ics