Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugaio

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugaio, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:48 06:13 11:42 14:50 17:12 18:42
2 Thứ 5 16 Muharram 04:48 06:13 11:42 14:50 17:12 18:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:48 06:13 11:43 14:50 17:12 18:42
4 Thứ 7 18 Muharram 04:48 06:13 11:43 14:51 17:13 18:43
5 CN 19 Muharram 04:48 06:13 11:43 14:51 17:13 18:43
6 Thứ 2 20 Muharram 04:48 06:13 11:43 14:51 17:13 18:43
7 Thứ 3 21 Muharram 04:49 06:13 11:43 14:52 17:14 18:44
8 Thứ 4 22 Muharram 04:49 06:13 11:43 14:52 17:14 18:44
9 Thứ 5 23 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:52 17:14 18:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:52 17:15 18:45
11 Thứ 7 25 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:53 17:15 18:45
12 CN 26 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:53 17:15 18:45
13 Thứ 2 27 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:53 17:16 18:46
14 Thứ 3 28 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:54 17:16 18:46
15 Thứ 4 29 Muharram 04:49 06:13 11:44 14:54 17:16 18:46
16 Thứ 5 1 Safar 04:48 06:12 11:45 14:54 17:17 18:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:48 06:12 11:45 14:55 17:17 18:47
18 Thứ 7 3 Safar 04:48 06:12 11:45 14:55 17:17 18:47
19 CN 4 Safar 04:48 06:12 11:45 14:55 17:18 18:48
20 Thứ 2 5 Safar 04:48 06:12 11:45 14:55 17:18 18:48
21 Thứ 3 6 Safar 04:48 06:11 11:45 14:56 17:18 18:48
22 Thứ 4 7 Safar 04:48 06:11 11:45 14:56 17:19 18:49
23 Thứ 5 8 Safar 04:48 06:11 11:45 14:56 17:19 18:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:47 06:10 11:45 14:57 17:20 18:50
25 Thứ 7 10 Safar 04:47 06:10 11:45 14:57 17:20 18:50
26 CN 11 Safar 04:47 06:10 11:45 14:57 17:20 18:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:47 06:09 11:45 14:57 17:21 18:51
28 Thứ 3 13 Safar 04:46 06:09 11:45 14:57 17:21 18:51
29 Thứ 4 14 Safar 04:46 06:09 11:45 14:58 17:21 18:51
30 Thứ 5 15 Safar 04:46 06:08 11:45 14:58 17:22 18:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:46 06:08 11:45 14:58 17:22 18:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugaio vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/bugaio/calendar.ics