Đi tới nội dung chính
27 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mapinga

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mapinga, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:20 06:11 11:39 14:46 17:07 17:58
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:20 06:11 11:39 14:46 17:07 17:58
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:20 06:12 11:39 14:46 17:07 17:58
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:21 06:12 11:40 14:46 17:07 17:58
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:21 06:13 11:40 14:46 17:07 17:58
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:21 06:13 11:40 14:46 17:07 17:58
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:22 06:13 11:40 14:46 17:07 17:58
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:22 06:14 11:40 14:46 17:07 17:58
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:22 06:14 11:40 14:46 17:07 17:59
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:23 06:14 11:41 14:46 17:07 17:59
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:23 06:15 11:41 14:46 17:07 17:59
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:23 06:15 11:41 14:46 17:07 17:59
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:24 06:15 11:41 14:46 17:07 17:59
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:24 06:16 11:41 14:46 17:07 17:59
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:24 06:16 11:42 14:46 17:07 17:59
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:24 06:16 11:42 14:47 17:07 17:59
17 Thứ 4 1 Muharram 05:25 06:17 11:42 14:47 17:08 18:00
18 Thứ 5 2 Muharram 05:25 06:17 11:42 14:47 17:08 18:00
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:25 06:17 11:43 14:47 17:08 18:00
20 Thứ 7 4 Muharram 05:25 06:17 11:43 14:47 17:08 18:00
21 CN 5 Muharram 05:26 06:18 11:43 14:47 17:08 18:00
22 Thứ 2 6 Muharram 05:26 06:18 11:43 14:48 17:09 18:01
23 Thứ 3 7 Muharram 05:26 06:18 11:43 14:48 17:09 18:01
24 Thứ 4 8 Muharram 05:26 06:18 11:44 14:48 17:09 18:01
25 Thứ 5 9 Muharram 05:26 06:18 11:44 14:48 17:09 18:01
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:27 06:18 11:44 14:49 17:10 18:01
27 Thứ 7 11 Muharram 05:27 06:19 11:44 14:49 17:10 18:02
28 CN 12 Muharram 05:27 06:19 11:44 14:49 17:10 18:02
29 Thứ 2 13 Muharram 05:27 06:19 11:45 14:49 17:10 18:02
30 Thứ 3 14 Muharram 05:27 06:19 11:45 14:50 17:11 18:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/mapinga/calendar.ics