Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Bago Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kyithe

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kyithe, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:15 05:36 12:13 15:35 19:08 19:53
2 Thứ 5 16 Muharram 04:16 05:37 12:14 15:35 19:08 19:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:16 05:37 12:14 15:35 19:08 19:53
4 Thứ 7 18 Muharram 04:16 05:37 12:14 15:35 19:08 19:53
5 CN 19 Muharram 04:17 05:38 12:14 15:35 19:08 19:53
6 Thứ 2 20 Muharram 04:17 05:38 12:14 15:35 19:08 19:53
7 Thứ 3 21 Muharram 04:18 05:38 12:14 15:35 19:08 19:53
8 Thứ 4 22 Muharram 04:18 05:39 12:15 15:35 19:08 19:53
9 Thứ 5 23 Muharram 04:18 05:39 12:15 15:35 19:08 19:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:19 05:39 12:15 15:35 19:08 19:53
11 Thứ 7 25 Muharram 04:19 05:40 12:15 15:35 19:08 19:53
12 CN 26 Muharram 04:20 05:40 12:15 15:34 19:07 19:53
13 Thứ 2 27 Muharram 04:20 05:40 12:15 15:34 19:07 19:52
14 Thứ 3 28 Muharram 04:21 05:41 12:15 15:34 19:07 19:52
15 Thứ 4 29 Muharram 04:21 05:41 12:16 15:34 19:07 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 04:22 05:41 12:16 15:33 19:07 19:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:22 05:42 12:16 15:33 19:07 19:51
18 Thứ 7 3 Safar 04:23 05:42 12:16 15:33 19:06 19:51
19 CN 4 Safar 04:23 05:42 12:16 15:32 19:06 19:51
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 05:43 12:16 15:32 19:06 19:50
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 05:43 12:16 15:32 19:06 19:50
22 Thứ 4 7 Safar 04:25 05:43 12:16 15:31 19:05 19:50
23 Thứ 5 8 Safar 04:25 05:44 12:16 15:31 19:05 19:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:26 05:44 12:16 15:30 19:05 19:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:26 05:45 12:16 15:30 19:04 19:49
26 CN 11 Safar 04:27 05:45 12:16 15:29 19:04 19:48
27 Thứ 2 12 Safar 04:27 05:45 12:16 15:29 19:04 19:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:28 05:46 12:16 15:28 19:03 19:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:28 05:46 12:16 15:27 19:03 19:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:29 05:46 12:16 15:27 19:02 19:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:29 05:47 12:16 15:27 19:02 19:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kyithe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/bago-region/kyithe/calendar.ics