Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Irrawaddy

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dawpegwin

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dawpegwin, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:16 05:37 12:13 15:35 19:05 19:51
2 Thứ 5 16 Muharram 04:17 05:37 12:13 15:35 19:05 19:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:17 05:37 12:13 15:35 19:05 19:51
4 Thứ 7 18 Muharram 04:17 05:38 12:13 15:35 19:05 19:51
5 CN 19 Muharram 04:18 05:38 12:13 15:35 19:06 19:51
6 Thứ 2 20 Muharram 04:18 05:38 12:13 15:35 19:06 19:51
7 Thứ 3 21 Muharram 04:19 05:39 12:14 15:35 19:06 19:51
8 Thứ 4 22 Muharram 04:19 05:39 12:14 15:35 19:05 19:51
9 Thứ 5 23 Muharram 04:19 05:39 12:14 15:35 19:05 19:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:20 05:40 12:14 15:35 19:05 19:50
11 Thứ 7 25 Muharram 04:20 05:40 12:14 15:35 19:05 19:50
12 CN 26 Muharram 04:21 05:40 12:14 15:34 19:05 19:50
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 05:41 12:15 15:34 19:05 19:50
14 Thứ 3 28 Muharram 04:22 05:41 12:15 15:34 19:05 19:50
15 Thứ 4 29 Muharram 04:22 05:41 12:15 15:34 19:05 19:49
16 Thứ 5 1 Safar 04:23 05:42 12:15 15:33 19:05 19:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:23 05:42 12:15 15:33 19:05 19:49
18 Thứ 7 3 Safar 04:24 05:43 12:15 15:33 19:04 19:49
19 CN 4 Safar 04:24 05:43 12:15 15:32 19:04 19:48
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 05:43 12:15 15:32 19:04 19:48
21 Thứ 3 6 Safar 04:25 05:44 12:15 15:32 19:04 19:48
22 Thứ 4 7 Safar 04:25 05:44 12:15 15:31 19:03 19:47
23 Thứ 5 8 Safar 04:26 05:44 12:15 15:31 19:03 19:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:26 05:45 12:15 15:30 19:03 19:47
25 Thứ 7 10 Safar 04:27 05:45 12:15 15:30 19:02 19:46
26 CN 11 Safar 04:27 05:45 12:15 15:29 19:02 19:46
27 Thứ 2 12 Safar 04:28 05:46 12:15 15:29 19:02 19:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:28 05:46 12:15 15:28 19:01 19:45
29 Thứ 4 14 Safar 04:29 05:46 12:15 15:27 19:01 19:44
30 Thứ 5 15 Safar 04:29 05:47 12:15 15:27 19:01 19:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:30 05:47 12:15 15:26 19:00 19:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dawpegwin vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/irrawaddy/dawpegwin/calendar.ics