Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Magwe

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kyaing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kyaing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:10 05:34 12:17 15:36 19:18 20:05
2 Thứ 5 16 Muharram 04:10 05:34 12:17 15:36 19:18 20:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:11 05:34 12:17 15:36 19:18 20:05
4 Thứ 7 18 Muharram 04:11 05:35 12:18 15:36 19:18 20:05
5 CN 19 Muharram 04:12 05:35 12:18 15:35 19:18 20:05
6 Thứ 2 20 Muharram 04:12 05:35 12:18 15:35 19:18 20:05
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:36 12:18 15:35 19:18 20:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:13 05:36 12:18 15:35 19:18 20:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:37 12:18 15:35 19:18 20:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:14 05:37 12:19 15:35 19:18 20:04
11 Thứ 7 25 Muharram 04:14 05:37 12:19 15:35 19:18 20:04
12 CN 26 Muharram 04:15 05:38 12:19 15:34 19:17 20:04
13 Thứ 2 27 Muharram 04:15 05:38 12:19 15:34 19:17 20:04
14 Thứ 3 28 Muharram 04:16 05:39 12:19 15:34 19:17 20:03
15 Thứ 4 29 Muharram 04:17 05:39 12:19 15:34 19:17 20:03
16 Thứ 5 1 Safar 04:17 05:39 12:19 15:34 19:17 20:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:18 05:40 12:19 15:35 19:16 20:03
18 Thứ 7 3 Safar 04:18 05:40 12:19 15:35 19:16 20:02
19 CN 4 Safar 04:19 05:41 12:20 15:35 19:16 20:02
20 Thứ 2 5 Safar 04:19 05:41 12:20 15:36 19:16 20:01
21 Thứ 3 6 Safar 04:20 05:41 12:20 15:36 19:15 20:01
22 Thứ 4 7 Safar 04:20 05:42 12:20 15:36 19:15 20:01
23 Thứ 5 8 Safar 04:21 05:42 12:20 15:37 19:15 20:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:22 05:43 12:20 15:37 19:14 20:00
25 Thứ 7 10 Safar 04:22 05:43 12:20 15:37 19:14 19:59
26 CN 11 Safar 04:23 05:43 12:20 15:37 19:13 19:59
27 Thứ 2 12 Safar 04:23 05:44 12:20 15:38 19:13 19:58
28 Thứ 3 13 Safar 04:24 05:44 12:20 15:38 19:12 19:58
29 Thứ 4 14 Safar 04:24 05:45 12:20 15:38 19:12 19:57
30 Thứ 5 15 Safar 04:25 05:45 12:20 15:38 19:11 19:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:26 05:45 12:20 15:39 19:11 19:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kyaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/magwe/kyaing/calendar.ics