Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Mon State

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kawkalaing

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kawkalaing, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:26 05:32 12:02 15:27 18:33 19:39
2 Thứ 5 16 Muharram 04:26 05:32 12:02 15:27 18:33 19:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:26 05:32 12:03 15:27 18:33 19:39
4 Thứ 7 18 Muharram 04:27 05:33 12:03 15:27 18:33 19:39
5 CN 19 Muharram 04:27 05:33 12:03 15:27 18:33 19:39
6 Thứ 2 20 Muharram 04:28 05:33 12:03 15:27 18:33 19:39
7 Thứ 3 21 Muharram 04:28 05:33 12:03 15:27 18:33 19:39
8 Thứ 4 22 Muharram 04:28 05:34 12:03 15:27 18:33 19:39
9 Thứ 5 23 Muharram 04:29 05:34 12:04 15:27 18:33 19:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:29 05:34 12:04 15:27 18:33 19:39
11 Thứ 7 25 Muharram 04:29 05:35 12:04 15:27 18:33 19:38
12 CN 26 Muharram 04:30 05:35 12:04 15:26 18:33 19:38
13 Thứ 2 27 Muharram 04:30 05:35 12:04 15:26 18:33 19:38
14 Thứ 3 28 Muharram 04:31 05:36 12:04 15:26 18:33 19:38
15 Thứ 4 29 Muharram 04:31 05:36 12:04 15:26 18:33 19:38
16 Thứ 5 1 Safar 04:31 05:36 12:05 15:26 18:33 19:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:32 05:36 12:05 15:25 18:33 19:37
18 Thứ 7 3 Safar 04:32 05:37 12:05 15:25 18:33 19:37
19 CN 4 Safar 04:33 05:37 12:05 15:25 18:32 19:37
20 Thứ 2 5 Safar 04:33 05:37 12:05 15:25 18:32 19:37
21 Thứ 3 6 Safar 04:33 05:38 12:05 15:24 18:32 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 04:34 05:38 12:05 15:24 18:32 19:36
23 Thứ 5 8 Safar 04:34 05:38 12:05 15:23 18:32 19:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:35 05:39 12:05 15:23 18:31 19:35
25 Thứ 7 10 Safar 04:35 05:39 12:05 15:23 18:31 19:35
26 CN 11 Safar 04:35 05:39 12:05 15:22 18:31 19:35
27 Thứ 2 12 Safar 04:36 05:39 12:05 15:22 18:31 19:34
28 Thứ 3 13 Safar 04:36 05:40 12:05 15:21 18:30 19:34
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 05:40 12:05 15:21 18:30 19:34
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 05:40 12:05 15:20 18:30 19:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:37 05:40 12:05 15:19 18:29 19:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kawkalaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/mon-state/kawkalaing/calendar.ics