Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Mon State

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ledaing

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ledaing, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:24 05:30 12:04 15:28 18:38 19:45
2 Thứ 5 16 Muharram 04:24 05:31 12:04 15:28 18:38 19:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:24 05:31 12:04 15:28 18:38 19:45
4 Thứ 7 18 Muharram 04:25 05:31 12:05 15:28 18:38 19:45
5 CN 19 Muharram 04:25 05:32 12:05 15:28 18:38 19:45
6 Thứ 2 20 Muharram 04:25 05:32 12:05 15:28 18:38 19:45
7 Thứ 3 21 Muharram 04:26 05:32 12:05 15:28 18:38 19:45
8 Thứ 4 22 Muharram 04:26 05:33 12:05 15:27 18:38 19:44
9 Thứ 5 23 Muharram 04:27 05:33 12:06 15:27 18:38 19:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:27 05:33 12:06 15:27 18:38 19:44
11 Thứ 7 25 Muharram 04:27 05:33 12:06 15:27 18:38 19:44
12 CN 26 Muharram 04:28 05:34 12:06 15:27 18:38 19:44
13 Thứ 2 27 Muharram 04:28 05:34 12:06 15:27 18:38 19:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:29 05:34 12:06 15:27 18:38 19:44
15 Thứ 4 29 Muharram 04:29 05:35 12:06 15:26 18:38 19:43
16 Thứ 5 1 Safar 04:30 05:35 12:06 15:26 18:38 19:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:30 05:35 12:06 15:26 18:37 19:43
18 Thứ 7 3 Safar 04:30 05:36 12:07 15:25 18:37 19:43
19 CN 4 Safar 04:31 05:36 12:07 15:25 18:37 19:42
20 Thứ 2 5 Safar 04:31 05:36 12:07 15:25 18:37 19:42
21 Thứ 3 6 Safar 04:32 05:37 12:07 15:24 18:37 19:42
22 Thứ 4 7 Safar 04:32 05:37 12:07 15:24 18:37 19:42
23 Thứ 5 8 Safar 04:33 05:37 12:07 15:24 18:36 19:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:33 05:38 12:07 15:23 18:36 19:41
25 Thứ 7 10 Safar 04:33 05:38 12:07 15:23 18:36 19:40
26 CN 11 Safar 04:34 05:38 12:07 15:22 18:35 19:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 05:39 12:07 15:22 18:35 19:40
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 05:39 12:07 15:21 18:35 19:39
29 Thứ 4 14 Safar 04:35 05:39 12:07 15:20 18:34 19:39
30 Thứ 5 15 Safar 04:35 05:40 12:07 15:20 18:34 19:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:36 05:40 12:07 15:19 18:34 19:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ledaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/mon-state/ledaing/calendar.ics