Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Namkyin

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Namkyin, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:09 05:21 12:11 15:32 19:01 20:13
2 Thứ 5 16 Muharram 04:09 05:22 12:11 15:33 19:01 20:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:22 12:11 15:33 19:01 20:13
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 05:22 12:12 15:33 19:01 20:13
5 CN 19 Muharram 04:11 05:23 12:12 15:34 19:01 20:13
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:23 12:12 15:34 19:01 20:12
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:24 12:12 15:34 19:00 20:12
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:24 12:12 15:34 19:00 20:12
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:24 12:12 15:35 19:00 20:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:13 05:25 12:13 15:35 19:00 20:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:14 05:25 12:13 15:35 19:00 20:12
12 CN 26 Muharram 04:14 05:26 12:13 15:36 19:00 20:11
13 Thứ 2 27 Muharram 04:15 05:26 12:13 15:36 19:00 20:11
14 Thứ 3 28 Muharram 04:15 05:27 12:13 15:36 18:59 20:11
15 Thứ 4 29 Muharram 04:16 05:27 12:13 15:36 18:59 20:10
16 Thứ 5 1 Safar 04:17 05:27 12:13 15:37 18:59 20:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:17 05:28 12:13 15:37 18:59 20:10
18 Thứ 7 3 Safar 04:18 05:28 12:13 15:37 18:58 20:09
19 CN 4 Safar 04:18 05:29 12:13 15:37 18:58 20:09
20 Thứ 2 5 Safar 04:19 05:29 12:14 15:38 18:58 20:08
21 Thứ 3 6 Safar 04:20 05:30 12:14 15:38 18:57 20:08
22 Thứ 4 7 Safar 04:20 05:30 12:14 15:38 18:57 20:07
23 Thứ 5 8 Safar 04:21 05:31 12:14 15:38 18:57 20:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:21 05:31 12:14 15:38 18:56 20:06
25 Thứ 7 10 Safar 04:22 05:32 12:14 15:39 18:56 20:05
26 CN 11 Safar 04:23 05:32 12:14 15:39 18:55 20:05
27 Thứ 2 12 Safar 04:23 05:33 12:14 15:39 18:55 20:04
28 Thứ 3 13 Safar 04:24 05:33 12:14 15:39 18:54 20:04
29 Thứ 4 14 Safar 04:25 05:34 12:14 15:39 18:54 20:03
30 Thứ 5 15 Safar 04:25 05:34 12:14 15:39 18:53 20:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:26 05:34 12:14 15:40 18:53 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Namkyin vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/namkyin/calendar.ics