Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ngapi-o

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ngapi-o, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:15 05:26 12:10 15:28 18:55 20:06
2 Thứ 5 16 Muharram 04:16 05:26 12:11 15:28 18:55 20:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:16 05:26 12:11 15:28 18:55 20:06
4 Thứ 7 18 Muharram 04:17 05:27 12:11 15:28 18:55 20:05
5 CN 19 Muharram 04:17 05:27 12:11 15:28 18:55 20:05
6 Thứ 2 20 Muharram 04:17 05:27 12:11 15:28 18:55 20:05
7 Thứ 3 21 Muharram 04:18 05:28 12:12 15:28 18:55 20:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:18 05:28 12:12 15:28 18:55 20:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:19 05:29 12:12 15:28 18:55 20:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:19 05:29 12:12 15:28 18:55 20:05
11 Thứ 7 25 Muharram 04:20 05:29 12:12 15:28 18:55 20:05
12 CN 26 Muharram 04:20 05:30 12:12 15:29 18:55 20:04
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 05:30 12:12 15:29 18:55 20:04
14 Thứ 3 28 Muharram 04:21 05:31 12:12 15:29 18:54 20:04
15 Thứ 4 29 Muharram 04:22 05:31 12:13 15:30 18:54 20:03
16 Thứ 5 1 Safar 04:22 05:31 12:13 15:30 18:54 20:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:23 05:32 12:13 15:30 18:54 20:03
18 Thứ 7 3 Safar 04:23 05:32 12:13 15:30 18:54 20:02
19 CN 4 Safar 04:24 05:33 12:13 15:31 18:53 20:02
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 05:33 12:13 15:31 18:53 20:02
21 Thứ 3 6 Safar 04:25 05:33 12:13 15:31 18:53 20:01
22 Thứ 4 7 Safar 04:26 05:34 12:13 15:32 18:52 20:01
23 Thứ 5 8 Safar 04:26 05:34 12:13 15:32 18:52 20:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:27 05:35 12:13 15:32 18:52 20:00
25 Thứ 7 10 Safar 04:27 05:35 12:13 15:32 18:51 19:59
26 CN 11 Safar 04:28 05:36 12:13 15:33 18:51 19:59
27 Thứ 2 12 Safar 04:28 05:36 12:13 15:33 18:50 19:58
28 Thứ 3 13 Safar 04:29 05:36 12:13 15:33 18:50 19:58
29 Thứ 4 14 Safar 04:29 05:37 12:13 15:33 18:50 19:57
30 Thứ 5 15 Safar 04:30 05:37 12:13 15:34 18:49 19:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:31 05:38 12:13 15:34 18:49 19:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ngapi-o vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/ngapi-o/calendar.ics