Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Samun

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Samun, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:02 05:26 12:10 15:28 19:12 19:59
2 Thứ 5 16 Muharram 04:02 05:26 12:10 15:28 19:12 19:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:03 05:27 12:11 15:28 19:12 19:59
4 Thứ 7 18 Muharram 04:03 05:27 12:11 15:28 19:12 19:59
5 CN 19 Muharram 04:04 05:28 12:11 15:28 19:12 19:59
6 Thứ 2 20 Muharram 04:04 05:28 12:11 15:28 19:12 19:59
7 Thứ 3 21 Muharram 04:05 05:28 12:11 15:28 19:12 19:59
8 Thứ 4 22 Muharram 04:05 05:29 12:11 15:28 19:12 19:59
9 Thứ 5 23 Muharram 04:05 05:29 12:12 15:28 19:12 19:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:06 05:29 12:12 15:27 19:12 19:59
11 Thứ 7 25 Muharram 04:06 05:30 12:12 15:27 19:12 19:58
12 CN 26 Muharram 04:07 05:30 12:12 15:28 19:11 19:58
13 Thứ 2 27 Muharram 04:08 05:31 12:12 15:28 19:11 19:58
14 Thứ 3 28 Muharram 04:08 05:31 12:12 15:28 19:11 19:58
15 Thứ 4 29 Muharram 04:09 05:31 12:12 15:28 19:11 19:57
16 Thứ 5 1 Safar 04:09 05:32 12:13 15:29 19:11 19:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:10 05:32 12:13 15:29 19:10 19:57
18 Thứ 7 3 Safar 04:10 05:33 12:13 15:29 19:10 19:56
19 CN 4 Safar 04:11 05:33 12:13 15:30 19:10 19:56
20 Thứ 2 5 Safar 04:11 05:33 12:13 15:30 19:10 19:56
21 Thứ 3 6 Safar 04:12 05:34 12:13 15:30 19:09 19:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:13 05:34 12:13 15:31 19:09 19:55
23 Thứ 5 8 Safar 04:13 05:35 12:13 15:31 19:08 19:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:14 05:35 12:13 15:31 19:08 19:54
25 Thứ 7 10 Safar 04:14 05:36 12:13 15:31 19:08 19:53
26 CN 11 Safar 04:15 05:36 12:13 15:32 19:07 19:53
27 Thứ 2 12 Safar 04:16 05:36 12:13 15:32 19:07 19:52
28 Thứ 3 13 Safar 04:16 05:37 12:13 15:32 19:06 19:52
29 Thứ 4 14 Safar 04:17 05:37 12:13 15:32 19:06 19:51
30 Thứ 5 15 Safar 04:17 05:38 12:13 15:33 19:05 19:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:18 05:38 12:13 15:33 19:05 19:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Samun vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/samun/calendar.ics