Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Tenasserim

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kawsaing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kawsaing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:16 05:33 11:59 15:25 18:41 19:25
2 Thứ 5 16 Muharram 04:16 05:33 11:59 15:25 18:41 19:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:16 05:34 11:59 15:25 18:41 19:25
4 Thứ 7 18 Muharram 04:17 05:34 12:00 15:25 18:42 19:25
5 CN 19 Muharram 04:17 05:34 12:00 15:25 18:42 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 04:17 05:35 12:00 15:25 18:42 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 04:18 05:35 12:00 15:25 18:42 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 04:18 05:35 12:00 15:25 18:42 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 04:19 05:35 12:00 15:25 18:42 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:19 05:36 12:01 15:25 18:42 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 04:19 05:36 12:01 15:25 18:42 19:25
12 CN 26 Muharram 04:20 05:36 12:01 15:25 18:42 19:25
13 Thứ 2 27 Muharram 04:20 05:36 12:01 15:25 18:42 19:25
14 Thứ 3 28 Muharram 04:20 05:37 12:01 15:25 18:42 19:25
15 Thứ 4 29 Muharram 04:21 05:37 12:01 15:24 18:42 19:24
16 Thứ 5 1 Safar 04:21 05:37 12:01 15:24 18:41 19:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:21 05:38 12:01 15:24 18:41 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 04:22 05:38 12:01 15:24 18:41 19:24
19 CN 4 Safar 04:22 05:38 12:01 15:24 18:41 19:24
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 05:38 12:02 15:23 18:41 19:24
21 Thứ 3 6 Safar 04:23 05:39 12:02 15:23 18:41 19:23
22 Thứ 4 7 Safar 04:23 05:39 12:02 15:23 18:41 19:23
23 Thứ 5 8 Safar 04:24 05:39 12:02 15:22 18:40 19:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:24 05:39 12:02 15:22 18:40 19:23
25 Thứ 7 10 Safar 04:24 05:40 12:02 15:22 18:40 19:22
26 CN 11 Safar 04:25 05:40 12:02 15:21 18:40 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 04:25 05:40 12:02 15:21 18:40 19:22
28 Thứ 3 13 Safar 04:26 05:40 12:02 15:20 18:39 19:21
29 Thứ 4 14 Safar 04:26 05:40 12:02 15:20 18:39 19:21
30 Thứ 5 15 Safar 04:26 05:41 12:02 15:19 18:39 19:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:27 05:41 12:02 15:19 18:38 19:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kawsaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/tenasserim/kawsaing/calendar.ics