Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Yangon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Le-aing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Le-aing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:16 05:36 12:10 15:33 19:00 19:45
2 Thứ 5 16 Muharram 04:17 05:36 12:10 15:33 19:00 19:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:17 05:37 12:10 15:33 19:00 19:45
4 Thứ 7 18 Muharram 04:17 05:37 12:10 15:33 19:00 19:45
5 CN 19 Muharram 04:18 05:37 12:10 15:33 19:00 19:45
6 Thứ 2 20 Muharram 04:18 05:38 12:11 15:33 19:00 19:45
7 Thứ 3 21 Muharram 04:19 05:38 12:11 15:33 19:00 19:45
8 Thứ 4 22 Muharram 04:19 05:38 12:11 15:33 19:00 19:45
9 Thứ 5 23 Muharram 04:19 05:39 12:11 15:33 19:00 19:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:20 05:39 12:11 15:33 19:00 19:45
11 Thứ 7 25 Muharram 04:20 05:39 12:11 15:33 19:00 19:45
12 CN 26 Muharram 04:21 05:40 12:11 15:33 19:00 19:44
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 05:40 12:12 15:32 19:00 19:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:22 05:40 12:12 15:32 19:00 19:44
15 Thứ 4 29 Muharram 04:22 05:41 12:12 15:32 19:00 19:44
16 Thứ 5 1 Safar 04:22 05:41 12:12 15:32 19:00 19:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:23 05:41 12:12 15:31 18:59 19:44
18 Thứ 7 3 Safar 04:23 05:42 12:12 15:31 18:59 19:43
19 CN 4 Safar 04:24 05:42 12:12 15:31 18:59 19:43
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 05:42 12:12 15:30 18:59 19:43
21 Thứ 3 6 Safar 04:25 05:43 12:12 15:30 18:59 19:42
22 Thứ 4 7 Safar 04:25 05:43 12:12 15:30 18:58 19:42
23 Thứ 5 8 Safar 04:26 05:43 12:12 15:29 18:58 19:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:26 05:43 12:12 15:29 18:58 19:41
25 Thứ 7 10 Safar 04:26 05:44 12:12 15:28 18:58 19:41
26 CN 11 Safar 04:27 05:44 12:12 15:28 18:57 19:41
27 Thứ 2 12 Safar 04:27 05:44 12:12 15:27 18:57 19:40
28 Thứ 3 13 Safar 04:28 05:45 12:12 15:27 18:57 19:40
29 Thứ 4 14 Safar 04:28 05:45 12:12 15:26 18:56 19:39
30 Thứ 5 15 Safar 04:29 05:45 12:12 15:25 18:56 19:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:29 05:46 12:12 15:25 18:55 19:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Le-aing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/yangon/le-aing/calendar.ics