Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Erongo Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karibib

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karibib, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:16 07:36 13:00 16:04 18:25 19:45
2 Thứ 5 16 Muharram 06:16 07:36 13:01 16:04 18:25 19:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:16 07:36 13:01 16:05 18:25 19:46
4 Thứ 7 18 Muharram 06:16 07:36 13:01 16:05 18:26 19:46
5 CN 19 Muharram 06:16 07:36 13:01 16:05 18:26 19:46
6 Thứ 2 20 Muharram 06:16 07:36 13:01 16:06 18:27 19:47
7 Thứ 3 21 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:06 18:27 19:47
8 Thứ 4 22 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:06 18:27 19:47
9 Thứ 5 23 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:07 18:28 19:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:07 18:28 19:48
11 Thứ 7 25 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:07 18:28 19:48
12 CN 26 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:08 18:29 19:49
13 Thứ 2 27 Muharram 06:16 07:36 13:02 16:08 18:29 19:49
14 Thứ 3 28 Muharram 06:16 07:36 13:03 16:08 18:30 19:49
15 Thứ 4 29 Muharram 06:16 07:35 13:03 16:09 18:30 19:49
16 Thứ 5 1 Safar 06:16 07:35 13:03 16:09 18:30 19:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:16 07:35 13:03 16:09 18:31 19:50
18 Thứ 7 3 Safar 06:15 07:35 13:03 16:10 18:31 19:50
19 CN 4 Safar 06:15 07:34 13:03 16:10 18:32 19:51
20 Thứ 2 5 Safar 06:15 07:34 13:03 16:10 18:32 19:51
21 Thứ 3 6 Safar 06:15 07:34 13:03 16:11 18:32 19:51
22 Thứ 4 7 Safar 06:15 07:34 13:03 16:11 18:33 19:52
23 Thứ 5 8 Safar 06:14 07:33 13:03 16:11 18:33 19:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:14 07:33 13:03 16:12 18:34 19:52
25 Thứ 7 10 Safar 06:14 07:33 13:03 16:12 18:34 19:53
26 CN 11 Safar 06:14 07:32 13:03 16:12 18:34 19:53
27 Thứ 2 12 Safar 06:13 07:32 13:03 16:12 18:35 19:53
28 Thứ 3 13 Safar 06:13 07:31 13:03 16:13 18:35 19:53
29 Thứ 4 14 Safar 06:13 07:31 13:03 16:13 18:35 19:54
30 Thứ 5 15 Safar 06:12 07:30 13:03 16:13 18:36 19:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:12 07:30 13:03 16:14 18:36 19:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karibib vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/erongo/karibib/calendar.ics