Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Erongo Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ururas

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ururas, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:22 07:43 13:05 16:06 18:27 19:48
2 Thứ 5 16 Muharram 06:22 07:43 13:05 16:07 18:27 19:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:22 07:43 13:05 16:07 18:27 19:48
4 Thứ 7 18 Muharram 06:22 07:43 13:05 16:07 18:28 19:49
5 CN 19 Muharram 06:22 07:43 13:06 16:08 18:28 19:49
6 Thứ 2 20 Muharram 06:22 07:43 13:06 16:08 18:28 19:49
7 Thứ 3 21 Muharram 06:22 07:43 13:06 16:08 18:29 19:50
8 Thứ 4 22 Muharram 06:22 07:43 13:06 16:09 18:29 19:50
9 Thứ 5 23 Muharram 06:22 07:43 13:06 16:09 18:30 19:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:22 07:43 13:06 16:09 18:30 19:51
11 Thứ 7 25 Muharram 06:22 07:43 13:07 16:10 18:30 19:51
12 CN 26 Muharram 06:22 07:43 13:07 16:10 18:31 19:51
13 Thứ 2 27 Muharram 06:22 07:43 13:07 16:10 18:31 19:52
14 Thứ 3 28 Muharram 06:22 07:42 13:07 16:11 18:32 19:52
15 Thứ 4 29 Muharram 06:22 07:42 13:07 16:11 18:32 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 06:22 07:42 13:07 16:11 18:32 19:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:22 07:42 13:07 16:12 18:33 19:53
18 Thứ 7 3 Safar 06:21 07:41 13:07 16:12 18:33 19:53
19 CN 4 Safar 06:21 07:41 13:07 16:13 18:34 19:54
20 Thứ 2 5 Safar 06:21 07:41 13:07 16:13 18:34 19:54
21 Thứ 3 6 Safar 06:21 07:41 13:07 16:13 18:34 19:54
22 Thứ 4 7 Safar 06:21 07:40 13:08 16:14 18:35 19:55
23 Thứ 5 8 Safar 06:20 07:40 13:08 16:14 18:35 19:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:20 07:39 13:08 16:14 18:36 19:55
25 Thứ 7 10 Safar 06:20 07:39 13:08 16:15 18:36 19:55
26 CN 11 Safar 06:19 07:39 13:08 16:15 18:37 19:56
27 Thứ 2 12 Safar 06:19 07:38 13:08 16:15 18:37 19:56
28 Thứ 3 13 Safar 06:19 07:38 13:08 16:16 18:37 19:56
29 Thứ 4 14 Safar 06:18 07:37 13:08 16:16 18:38 19:57
30 Thứ 5 15 Safar 06:18 07:37 13:08 16:16 18:38 19:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:18 07:36 13:08 16:16 18:39 19:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ururas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/erongo/ururas/calendar.ics