Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Hardap

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hoachanas

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hoachanas, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:38 07:31 12:52 15:52 18:12 19:05
2 Thứ 5 16 Muharram 06:38 07:31 12:52 15:52 18:12 19:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:38 07:31 12:52 15:53 18:13 19:06
4 Thứ 7 18 Muharram 06:38 07:31 12:52 15:53 18:13 19:06
5 CN 19 Muharram 06:39 07:31 12:52 15:53 18:13 19:06
6 Thứ 2 20 Muharram 06:39 07:31 12:53 15:54 18:14 19:06
7 Thứ 3 21 Muharram 06:39 07:31 12:53 15:54 18:14 19:07
8 Thứ 4 22 Muharram 06:39 07:31 12:53 15:54 18:15 19:07
9 Thứ 5 23 Muharram 06:38 07:31 12:53 15:55 18:15 19:08
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:38 07:31 12:53 15:55 18:15 19:08
11 Thứ 7 25 Muharram 06:38 07:31 12:53 15:55 18:16 19:08
12 CN 26 Muharram 06:38 07:31 12:53 15:56 18:16 19:09
13 Thứ 2 27 Muharram 06:38 07:31 12:54 15:56 18:17 19:09
14 Thứ 3 28 Muharram 06:38 07:30 12:54 15:56 18:17 19:09
15 Thứ 4 29 Muharram 06:38 07:30 12:54 15:57 18:17 19:10
16 Thứ 5 1 Safar 06:38 07:30 12:54 15:57 18:18 19:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:38 07:30 12:54 15:58 18:18 19:10
18 Thứ 7 3 Safar 06:37 07:29 12:54 15:58 18:19 19:11
19 CN 4 Safar 06:37 07:29 12:54 15:58 18:19 19:11
20 Thứ 2 5 Safar 06:37 07:29 12:54 15:59 18:20 19:12
21 Thứ 3 6 Safar 06:37 07:28 12:54 15:59 18:20 19:12
22 Thứ 4 7 Safar 06:36 07:28 12:54 15:59 18:20 19:12
23 Thứ 5 8 Safar 06:36 07:28 12:54 16:00 18:21 19:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:36 07:27 12:54 16:00 18:21 19:13
25 Thứ 7 10 Safar 06:35 07:27 12:54 16:00 18:22 19:13
26 CN 11 Safar 06:35 07:27 12:54 16:01 18:22 19:14
27 Thứ 2 12 Safar 06:35 07:26 12:54 16:01 18:23 19:14
28 Thứ 3 13 Safar 06:34 07:26 12:54 16:01 18:23 19:14
29 Thứ 4 14 Safar 06:34 07:25 12:54 16:02 18:23 19:15
30 Thứ 5 15 Safar 06:33 07:25 12:54 16:02 18:24 19:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:33 07:24 12:54 16:02 18:24 19:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hoachanas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/hardap/hoachanas/calendar.ics