Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Hardap

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Stampried

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Stampried, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:10 07:31 12:50 15:50 18:10 19:31
2 Thứ 5 16 Muharram 06:10 07:31 12:50 15:50 18:10 19:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:10 07:31 12:51 15:50 18:10 19:31
4 Thứ 7 18 Muharram 06:10 07:31 12:51 15:51 18:11 19:32
5 CN 19 Muharram 06:10 07:31 12:51 15:51 18:11 19:32
6 Thứ 2 20 Muharram 06:10 07:31 12:51 15:51 18:12 19:32
7 Thứ 3 21 Muharram 06:10 07:31 12:51 15:52 18:12 19:33
8 Thứ 4 22 Muharram 06:10 07:31 12:51 15:52 18:12 19:33
9 Thứ 5 23 Muharram 06:10 07:31 12:52 15:53 18:13 19:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:10 07:30 12:52 15:53 18:13 19:34
11 Thứ 7 25 Muharram 06:10 07:30 12:52 15:53 18:13 19:34
12 CN 26 Muharram 06:10 07:30 12:52 15:54 18:14 19:34
13 Thứ 2 27 Muharram 06:10 07:30 12:52 15:54 18:14 19:35
14 Thứ 3 28 Muharram 06:10 07:30 12:52 15:54 18:15 19:35
15 Thứ 4 29 Muharram 06:09 07:30 12:52 15:55 18:15 19:35
16 Thứ 5 1 Safar 06:09 07:29 12:52 15:55 18:16 19:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:09 07:29 12:53 15:55 18:16 19:36
18 Thứ 7 3 Safar 06:09 07:29 12:53 15:56 18:16 19:36
19 CN 4 Safar 06:09 07:28 12:53 15:56 18:17 19:37
20 Thứ 2 5 Safar 06:09 07:28 12:53 15:57 18:17 19:37
21 Thứ 3 6 Safar 06:08 07:28 12:53 15:57 18:18 19:37
22 Thứ 4 7 Safar 06:08 07:27 12:53 15:57 18:18 19:38
23 Thứ 5 8 Safar 06:08 07:27 12:53 15:58 18:19 19:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:08 07:27 12:53 15:58 18:19 19:38
25 Thứ 7 10 Safar 06:07 07:26 12:53 15:58 18:20 19:39
26 CN 11 Safar 06:07 07:26 12:53 15:59 18:20 19:39
27 Thứ 2 12 Safar 06:07 07:25 12:53 15:59 18:21 19:39
28 Thứ 3 13 Safar 06:06 07:25 12:53 15:59 18:21 19:40
29 Thứ 4 14 Safar 06:06 07:24 12:53 16:00 18:21 19:40
30 Thứ 5 15 Safar 06:05 07:24 12:53 16:00 18:22 19:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:05 07:23 12:53 16:00 18:22 19:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Stampried vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/hardap/stampried/calendar.ics