Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aus

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aus, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:22 07:44 12:59 15:54 18:16 19:33
2 Thứ 5 16 Muharram 06:22 07:44 12:59 15:54 18:17 19:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:22 07:44 12:59 15:55 18:17 19:34
4 Thứ 7 18 Muharram 06:22 07:44 12:59 15:55 18:17 19:34
5 CN 19 Muharram 06:22 07:44 12:59 15:55 18:18 19:35
6 Thứ 2 20 Muharram 06:22 07:44 13:00 15:56 18:18 19:35
7 Thứ 3 21 Muharram 06:22 07:44 13:00 15:56 18:19 19:36
8 Thứ 4 22 Muharram 06:22 07:44 13:00 15:57 18:19 19:36
9 Thứ 5 23 Muharram 06:22 07:44 13:00 15:57 18:19 19:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:22 07:44 13:00 15:57 18:20 19:37
11 Thứ 7 25 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:58 18:20 19:37
12 CN 26 Muharram 06:21 07:43 13:01 15:58 18:21 19:38
13 Thứ 2 27 Muharram 06:21 07:43 13:01 15:59 18:21 19:38
14 Thứ 3 28 Muharram 06:21 07:43 13:01 15:59 18:22 19:39
15 Thứ 4 29 Muharram 06:21 07:43 13:01 15:59 18:22 19:39
16 Thứ 5 1 Safar 06:21 07:42 13:01 16:00 18:23 19:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:21 07:42 13:01 16:00 18:23 19:40
18 Thứ 7 3 Safar 06:20 07:42 13:01 16:01 18:24 19:41
19 CN 4 Safar 06:20 07:41 13:01 16:01 18:24 19:41
20 Thứ 2 5 Safar 06:20 07:41 13:01 16:01 18:25 19:42
21 Thứ 3 6 Safar 06:20 07:41 13:01 16:02 18:25 19:42
22 Thứ 4 7 Safar 06:19 07:40 13:01 16:02 18:26 19:43
23 Thứ 5 8 Safar 06:19 07:40 13:01 16:03 18:26 19:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:19 07:39 13:01 16:03 18:27 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 06:18 07:39 13:01 16:03 18:27 19:44
26 CN 11 Safar 06:18 07:38 13:01 16:04 18:28 19:45
27 Thứ 2 12 Safar 06:17 07:38 13:01 16:04 18:28 19:45
28 Thứ 3 13 Safar 06:17 07:37 13:01 16:05 18:29 19:46
29 Thứ 4 14 Safar 06:17 07:37 13:01 16:05 18:29 19:46
30 Thứ 5 15 Safar 06:16 07:36 13:01 16:05 18:30 19:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:16 07:36 13:01 16:06 18:30 19:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/aus/calendar.ics