Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Davignab

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Davignab, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 06:02 07:23 12:39 15:35 18:12 18:58
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 06:02 07:24 12:39 15:34 18:12 18:58
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 06:03 07:24 12:39 15:34 18:12 18:57
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 06:03 07:24 12:39 15:34 18:12 18:57
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 06:03 07:25 12:39 15:34 18:12 18:57
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 06:04 07:25 12:39 15:34 18:11 18:57
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 06:04 07:26 12:40 15:34 18:11 18:57
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 06:05 07:26 12:40 15:34 18:11 18:57
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 06:05 07:27 12:40 15:34 18:11 18:57
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 06:05 07:27 12:40 15:34 18:11 18:57
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 06:06 07:27 12:40 15:34 18:11 18:57
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 06:06 07:28 12:41 15:34 18:11 18:57
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 06:06 07:28 12:41 15:34 18:12 18:58
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 06:07 07:29 12:41 15:34 18:12 18:58
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 06:07 07:29 12:41 15:34 18:12 18:58
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 06:07 07:29 12:41 15:35 18:12 18:58
17 Thứ 4 1 Muharram 06:07 07:29 12:42 15:35 18:12 18:58
18 Thứ 5 2 Muharram 06:08 07:30 12:42 15:35 18:12 18:58
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 06:08 07:30 12:42 15:35 18:12 18:58
20 Thứ 7 4 Muharram 06:08 07:30 12:42 15:35 18:12 18:59
21 CN 5 Muharram 06:08 07:30 12:42 15:35 18:13 18:59
22 Thứ 2 6 Muharram 06:09 07:31 12:43 15:36 18:13 18:59
23 Thứ 3 7 Muharram 06:09 07:31 12:43 15:36 18:13 18:59
24 Thứ 4 8 Muharram 06:09 07:31 12:43 15:36 18:13 19:00
25 Thứ 5 9 Muharram 06:09 07:31 12:43 15:36 18:14 19:00
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 06:09 07:31 12:44 15:37 18:14 19:00
27 Thứ 7 11 Muharram 06:10 07:32 12:44 15:37 18:14 19:00
28 CN 12 Muharram 06:10 07:32 12:44 15:37 18:15 19:01
29 Thứ 2 13 Muharram 06:10 07:32 12:44 15:38 18:15 19:01
30 Thứ 3 14 Muharram 06:10 07:32 12:44 15:38 18:15 19:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Davignab vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/davignab/calendar.ics