Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grootplaas

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grootplaas, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:09 07:39 12:51 15:44 18:03 19:33
2 Thứ 5 16 Muharram 06:09 07:39 12:51 15:44 18:03 19:33
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:09 07:39 12:52 15:45 18:04 19:34
4 Thứ 7 18 Muharram 06:09 07:39 12:52 15:45 18:04 19:34
5 CN 19 Muharram 06:09 07:39 12:52 15:45 18:04 19:34
6 Thứ 2 20 Muharram 06:09 07:39 12:52 15:46 18:05 19:35
7 Thứ 3 21 Muharram 06:09 07:39 12:52 15:46 18:05 19:35
8 Thứ 4 22 Muharram 06:09 07:39 12:52 15:47 18:06 19:36
9 Thứ 5 23 Muharram 06:09 07:39 12:53 15:47 18:06 19:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:09 07:39 12:53 15:47 18:07 19:37
11 Thứ 7 25 Muharram 06:09 07:39 12:53 15:48 18:07 19:37
12 CN 26 Muharram 06:08 07:38 12:53 15:48 18:08 19:38
13 Thứ 2 27 Muharram 06:08 07:38 12:53 15:49 18:08 19:38
14 Thứ 3 28 Muharram 06:08 07:38 12:53 15:49 18:08 19:38
15 Thứ 4 29 Muharram 06:08 07:38 12:53 15:49 18:09 19:39
16 Thứ 5 1 Safar 06:08 07:37 12:53 15:50 18:09 19:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:08 07:37 12:53 15:50 18:10 19:40
18 Thứ 7 3 Safar 06:07 07:37 12:54 15:51 18:10 19:40
19 CN 4 Safar 06:07 07:36 12:54 15:51 18:11 19:41
20 Thứ 2 5 Safar 06:07 07:36 12:54 15:52 18:11 19:41
21 Thứ 3 6 Safar 06:06 07:36 12:54 15:52 18:12 19:42
22 Thứ 4 7 Safar 06:06 07:35 12:54 15:52 18:13 19:43
23 Thứ 5 8 Safar 06:06 07:35 12:54 15:53 18:13 19:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:05 07:34 12:54 15:53 18:14 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 06:05 07:34 12:54 15:54 18:14 19:44
26 CN 11 Safar 06:05 07:33 12:54 15:54 18:15 19:45
27 Thứ 2 12 Safar 06:04 07:33 12:54 15:55 18:15 19:45
28 Thứ 3 13 Safar 06:04 07:32 12:54 15:55 18:16 19:46
29 Thứ 4 14 Safar 06:03 07:31 12:54 15:55 18:16 19:46
30 Thứ 5 15 Safar 06:03 07:31 12:54 15:56 18:17 19:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:02 07:30 12:54 15:56 18:17 19:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grootplaas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/grootplaas/calendar.ics