Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Namtib

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Namtib, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:21 07:43 12:59 15:56 18:15 19:33
2 Thứ 5 16 Muharram 06:21 07:43 12:59 15:56 18:15 19:33
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:21 07:43 12:59 15:56 18:16 19:33
4 Thứ 7 18 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:57 18:16 19:33
5 CN 19 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:57 18:17 19:34
6 Thứ 2 20 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:57 18:17 19:34
7 Thứ 3 21 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:58 18:17 19:34
8 Thứ 4 22 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:58 18:18 19:35
9 Thứ 5 23 Muharram 06:21 07:43 13:00 15:59 18:18 19:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:21 07:42 13:01 15:59 18:19 19:36
11 Thứ 7 25 Muharram 06:21 07:42 13:01 15:59 18:19 19:36
12 CN 26 Muharram 06:21 07:42 13:01 16:00 18:19 19:36
13 Thứ 2 27 Muharram 06:21 07:42 13:01 16:00 18:20 19:37
14 Thứ 3 28 Muharram 06:20 07:42 13:01 16:00 18:20 19:37
15 Thứ 4 29 Muharram 06:20 07:41 13:01 16:01 18:21 19:37
16 Thứ 5 1 Safar 06:20 07:41 13:01 16:01 18:21 19:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:20 07:41 13:01 16:02 18:22 19:38
18 Thứ 7 3 Safar 06:20 07:41 13:01 16:02 18:22 19:38
19 CN 4 Safar 06:20 07:40 13:02 16:02 18:23 19:39
20 Thứ 2 5 Safar 06:19 07:40 13:02 16:03 18:23 19:39
21 Thứ 3 6 Safar 06:19 07:40 13:02 16:03 18:24 19:40
22 Thứ 4 7 Safar 06:19 07:39 13:02 16:04 18:24 19:40
23 Thứ 5 8 Safar 06:18 07:39 13:02 16:04 18:25 19:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:18 07:38 13:02 16:04 18:25 19:41
25 Thứ 7 10 Safar 06:18 07:38 13:02 16:05 18:26 19:41
26 CN 11 Safar 06:17 07:37 13:02 16:05 18:26 19:42
27 Thứ 2 12 Safar 06:17 07:37 13:02 16:06 18:27 19:42
28 Thứ 3 13 Safar 06:17 07:36 13:02 16:06 18:27 19:42
29 Thứ 4 14 Safar 06:16 07:36 13:02 16:06 18:28 19:43
30 Thứ 5 15 Safar 06:16 07:35 13:02 16:07 18:28 19:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:15 07:35 13:02 16:07 18:28 19:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Namtib vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/namtib/calendar.ics